idiom · trung tính
touch base
/tʌtʃ beɪs/TOUCH·BASE
liên lạc ngắn để trao đổi cập nhật hoặc xác nhận thông tin
to make brief contact with someone to update or confirm something
Ví dụ
“I'll touch base with you next week to confirm the meeting.”
Tôi sẽ liên lạc với bạn tuần tới để xác nhận cuộc họp.
“Can we touch base after the presentation?”
Chúng ta có thể nói chuyện nhanh sau buổi thuyết trình chứ?
“I just wanted to touch base and see how your project is going.”
Tôi chỉ muốn liên lạc nhanh xem dự án của bạn tiến triển thế nào.
Câu mẫu band 8
“Let's touch base on Thursday to ensure everyone is clear about the deadlines.”
Cụm hay đi cùng
- touch base with sb — liên lạc nhanh với ai
- touch base about sth — nói nhanh về vấn đề gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
touch me base→touch base with me
Người Việt hay đặt động từ và tân ngữ theo kiểu trực dịch; collocation đúng là 'touch base with'.
touch the base→touch base
Dịch đen dẫn tới thêm 'the'; idiom chuẩn không có 'the'.
Nói sao cho lên band
5call/contact→6get in touch→7+touch base
Đồng nghĩa
get in touch — tương tự nhưng 'touch base' thường ngắn và công việc hơn
Dễ nhầm
get in touch — thường rộng hơn; 'get in touch' có thể là cuộc gọi dài hơn, còn 'touch base' là rất ngắn gọn
“I'll get in touch after I return from holiday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng 'chạm' vào 'base' (một điểm) nhanh chóng để cập nhật — liên lạc ngắn.
Bắt nguồn từ thuật ngữ thể thao/military, nghĩa là chạm điểm cơ bản rồi tiếp tục; giờ là idiom thương mại.