idiom · đời thường
small talk
/smɔːl tɔːk/SMALL TALK
cuộc trò chuyện xã giao, ngắn, không đi sâu vào đề tài nghiêm túc
casual conversation about unimportant things, often used when meeting people socially
Ví dụ
“They made small talk about the weather before getting down to business.”
Họ nói chuyện xã giao về thời tiết trước khi vào việc.
“At the reception we only had some small talk, nothing deep.”
Ở buổi đón tiếp chúng tôi chỉ nói chuyện xã giao, không đi sâu.
“She hates small talk and prefers serious discussions.”
Cô ấy ghét việc buôn chuyện xã giao và thích những cuộc bàn luận nghiêm túc hơn.
Câu mẫu band 8
“In international settings, mastering small talk—brief, neutral exchanges about topics like the weather—can really help build rapport before any negotiation.”
Cụm hay đi cùng
- make small talk — nói chuyện xã giao
- engage in small talk — tham gia trò chuyện xã giao
Họ từ
Lỗi thường gặp
do small talk→make small talk
Người Việt thường dịch 'làm' trực tiếp sang 'do', nhưng collocation chuẩn là 'make small talk'.
a small talk→small talk
Danh từ 'small talk' là uncountable trong tiếng Anh; thêm 'a' là lỗi do khác biệt số đếm giữa hai ngôn ngữ.
We had some small talks→We had some small talk
Nhiều người thêm -s vì dịch sát tiếng Việt; 'small talk' thường không đếm được, nên không thêm 's'.
Nói sao cho lên band
5chat→6small conversation→7+small talk
Đồng nghĩa
chit‑chat — thân mật, có thể hơi tầm phào hơn 'small talk'
Dễ nhầm
gossip — gossip nhắm vào thông tin về người khác, thường mang nghĩa tiêu cực; small talk trung tính, nói về chủ đề chung như thời tiết
“They spent the afternoon gossiping about celebrities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'small' = nhỏ, 'talk' = nói; cuộc nói chuyện nhỏ, xã giao, không sâu.
Cụm từ xuất hiện từ ý nghĩa đen 'small' (nhỏ) + 'talk' (nói) để chỉ lời nói không quan trọng.