idiom · trung tính

break the ice

/breɪk ðə aɪs/BREAK the ICE

speakingtask2

làm/khơi chuyện để bầu không khí bớt ngượng/nghẹt, bắt đầu một cuộc trò chuyện

to do or say something to make people feel more comfortable and start talking

Ví dụ

I told a silly story to break the ice before the meeting started.

Mình kể một câu chuyện ngớ ngẩn để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng trước khi buổi họp bắt đầu.

At the networking event, she used a joke to break the ice with the other guests.

Ở buổi giao lưu, cô ấy dùng một câu châm biếm nhỏ để làm cho khách bớt ngượng.

When you meet new classmates, asking about hobbies can break the ice.

Khi gặp bạn học mới, hỏi về sở thích có thể giúp mở lời dễ dàng hơn.

Câu mẫu band 8

To ease the obvious tension between the two teams, the manager told a self‑deprecating anecdote to break the ice before negotiations began.

Cụm hay đi cùng

  • break the ice with someonemở lời với ai đó, làm ai đó bớt ngại
  • use a joke to break the icedùng một câu chuyện cười để phá bầu không khí

Họ từ

break the ice idiombroke the ice idiom (past)breaking the ice idiom (gerund)

Lỗi thường gặp

break icebreak the ice

Người Việt thường bỏ mạo từ 'the' vì tiếng Việt không có mạo từ; trong idiom này 'the' cần thiết.

I break the ice yesterdayI broke the ice yesterday

Nhiều học viên quên chia thì quá khứ vì tiếng Việt không chia động từ; cần dùng 'broke' cho hành động đã xảy ra.

I broke the ice by asking about his family yesterday morning in hospitalI broke the ice by asking about his family yesterday morning at the hospital

Dịch sát từ tiếng Việt dễ gây sai giới từ; với 'hospital' khi nói địa điểm cụ thể trong tiếng Anh thường thêm 'the'.

Nói sao cho lên band

5start talking6open the conversation7+break the ice

Đồng nghĩa

start a conversationtrang trọng, trực tiếp hơn, không mang sắc idiom

get the ball rollingnhấn mạnh việc bắt đầu một hoạt động hơn là chỉ trò chuyện xã giao

Dễ nhầm

get the ball rollingcũng nghĩa là bắt đầu, nhưng thiên về khởi động một hành động/việc; 'break the ice' thường ám chỉ bắt chuyện, giảm ngượng

We should get the ball rolling on the project before the deadline.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng một tảng băng giữa hai người; kể chuyện vui như một cái búa 'break' để làm tan băng.

Hình ảnh 'phá băng' bắt nguồn từ tàu phá băng chia lối trên biển; nghĩa bóng là xua tan khoảng cách giữa người với người.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao tiếp

Học từ này cùng bộ