noun · học thuật

theory

UK/ˈθɪəri/US/ˈθiəri/THE·o·ry

Band 4-5speakingtask2

một lời giải thích hoặc hệ ý tưởng được phát triển để giải thích các hiện tượng

an idea or set of ideas intended to explain something, based on evidence and reasoning

Ví dụ

Einstein's theory of relativity changed physics.

Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi vật lý.

The theory predicts that temperature will affect the reaction speed.

Lý thuyết dự đoán rằng nhiệt độ sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.

In science, a theory is supported by many experiments and observations.

Trong khoa học, một thuyết được hỗ trợ bởi nhiều thí nghiệm và quan sát.

Câu mẫu band 8

Although widely accepted, the theory still requires further empirical testing to confirm its predictions.

Cụm hay đi cùng

  • scientific theorylý thuyết khoa học
  • support a theoryủng hộ một lý thuyết
  • develop a theoryphát triển một lý thuyết

Họ từ

theoretical adjectivetheorize verbtheorist noun

Lỗi thường gặp

I have a theory about why he left.I have an idea about why he left.

Người Việt hay dùng 'theory' cho mọi suy đoán; trong hội thoại thông thường nên dùng 'idea' hoặc 'guess' nếu không có chứng cứ khoa học.

In theoryly, this should work.Theoretically, this should work.

sai cấu trúc từ do dịch thô; cần dùng 'theoretically' khi muốn nói 'về mặt lý thuyết'.

Nói sao cho lên band

5idea6explanation7+theory

Đồng nghĩa

ideaý tưởng chung, ít trang trọng và ít chính thức hơn 'theory'

modelmô hình giải thích, nhấn vào cấu trúc hơn là giả thuyết

Dễ nhầm

ideaý tưởng chung, ít trang trọng hơn; không nhất thiết dựa trên bằng chứng

His theory about language learning is supported by many studies.

Mẹo nhớ & gốc từ

the·ORY — nghĩ 'the' + 'ory' như một 'giải thích' chính thức chứ không phải chỉ là ý tưởng thoáng qua.

từ 'theory' từ tiếng Hy Lạp θεωρία (theoria) nghĩa là suy nghĩ, xem xét.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ