noun (plural) · học thuật
statistics
/stəˈtɪs.tɪks/sta·TIS·tics
số liệu đã được thu thập, phân loại và phân tích; ngành học về xử lý số liệu
numbers or facts collected and analysed; the subject that studies collecting and interpreting numbers
Ví dụ
“National statistics show a steady rise in urban population.”
Số liệu quốc gia cho thấy dân số thành thị tăng đều.
“She is studying statistics at university.”
Cô ấy đang học môn thống kê ở đại học.
“The course teaches basic statistics for analysing surveys.”
Khóa học dạy thống kê cơ bản để phân tích khảo sát.
Câu mẫu band 8
“When you read journal articles, pay attention to the statistics—raw numbers can be misleading without the method explained.”
Cụm hay đi cùng
- official statistics — số liệu chính thức
- statistics show — số liệu cho thấy
- statistics on — số liệu về
Họ từ
Lỗi thường gặp
many statistic→many statistics
Người Việt thường quên rằng 'statistics' ở dạng nói chung thường là số nhiều; viết 'many statistic' là lỗi số.
a statistics→a statistic
Bị nhầm giữa dạng số ít 'a statistic' (một con số) và dạng số nhiều 'statistics' (tập hợp số liệu).
statistics is→statistics are
Khi nghĩa là 'số liệu (plural)', động từ phải chia số nhiều; người Việt thường chia như danh từ không đếm được.
Nói sao cho lên band
5numbers→6figures→7+statistics
Đồng nghĩa
figures — thường chỉ những con số cụ thể trong bảng hoặc đồ thị; có thể dùng thay 'statistics' nhưng less formal
numbers — từ rất chung, không nhấn vào quá trình phân tích như 'statistics'
Dễ nhầm
figure — có thể là một con số cụ thể hoặc một hình minh họa; 'statistics' là tập hợp số liệu hoặc ngành học
“The figure shows the proportion of students who commute to school.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STA·TIS·TICS — tưởng tượng một bảng STAT chứa rất nhiều TIS (cột số) để nhớ đó là 'nhiều số liệu'.
từ tiếng Latin statisticus 'liên quan tới nhà nước' → Ý nghĩa về số liệu thu thập để quản lý; vào tiếng Anh là 'statistics'.