verb · học thuật
sustain
/səˈsteɪn/sus·TAIN
duy trì, giữ cho tiếp tục trong một khoảng thời gian (về mức độ, hoạt động, hiệu suất)
to keep something going over time; to support or maintain
Ví dụ
“Sustainable farming practices help sustain crop yields year after year.”
Những phương pháp canh tác bền vững giúp duy trì sản lượng cây trồng qua các năm.
“The local council struggled to sustain public services with limited funding.”
Ủy ban địa phương gặp khó khăn trong việc duy trì dịch vụ công với nguồn kinh phí hạn chế.
“Many businesses find it hard to sustain growth during an economic downturn.”
Nhiều doanh nghiệp thấy khó duy trì tăng trưởng trong giai đoạn suy thoái kinh tế.
Câu mẫu band 8
“Long-term environmental policies are necessary to sustain biodiversity in the face of climate change.”
Cụm hay đi cùng
- sustain growth — duy trì tăng trưởng
- sustain damage/injury — chịu thương tổn/chấn thương
- sustain a level/standard — giữ một mức/tiêu chuẩn
Họ từ
Lỗi thường gặp
He sustain the project for two years.→He sustains the project for two years.
Người Việt thường quên chia động từ cho ngôi ba số ít (thêm -s).
They sustained the economy from decline.→They sustained the economy despite the decline.
Dịch word-by-word dẫn đến giới từ sai; collocation tự nhiên là 'despite' hoặc 'in the face of', không phải 'from'.
Nói sao cho lên band
5keep→6preserve→7+sustain
Đồng nghĩa
support — nhấn mạnh việc giúp đỡ hoặc cung cấp nguồn lực; sustain nhấn mạnh tính kéo dài
preserve — nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng, thường dùng cho hiện trạng/hệ sinh thái
Dễ nhầm
preserve — preserve thường nhấn mạnh bảo tồn trạng thái hiện có; sustain nhấn mạnh khả năng tiếp tục/duy trì hoạt động hoặc mức độ
“Efforts to preserve historical buildings differ from policies designed to sustain economic growth.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sustain = sus (sau) + TAIN (giữ) → giữ tiếp tục phía sau
Từ Latin sustinēre: sub- 'dưới' + tenēre 'giữ'.