noun · trung tính
suburb
UK/ˈsʌbɜːb/US/ˈsʌbɝb/SUB·urb
vùng ngoại ô, khu dân cư nằm gần rìa thành phố
an area where people live outside the centre of a city
Ví dụ
“They bought a house in a quiet suburb.”
Họ mua một ngôi nhà ở một khu ngoại ô yên tĩnh.
“Many families prefer the suburbs for more space.”
Nhiều gia đình thích sống ở ngoại ô vì có nhiều không gian hơn.
“The suburb is well connected by train to the city.”
Ngoại ô được kết nối tốt với thành phố bằng tàu hỏa.
Câu mẫu band 8
“Although the suburb is a twenty‑minute train ride from the centre, it offers a much quieter lifestyle for families.”
Cụm hay đi cùng
- outer suburbs — ngoại ô phía ngoài
- suburban area — khu vực ngoại ô
- move to the suburbs — chuyển ra ngoại ô
Họ từ
Lỗi thường gặp
I live in suburbs.→I live in the suburbs.
Người Việt hay quên mạo từ 'the' với 'suburbs'. Dùng 'the suburbs' khi nói chung về vùng ngoại ô.
They moved to the countryside suburb.→They moved to a suburb.
Dịch từ 'ngoại ô' lồng với 'countryside' thành cụm thừa. 'Suburb' và 'countryside' không đồng nghĩa.
Nói sao cho lên band
5edge of the city→6residential area→7+suburb
Đồng nghĩa
outskirts — vùng rìa thành phố, có thể ít dân cư hơn suburb
residential area — khu dân cư nhấn mạnh chức năng ở, không phải thương mại
Dễ nhầm
countryside — vùng nông thôn, xa thành phố hơn và ít nhà cửa hơn 'suburb'
“She enjoys weekends in the countryside away from city noise.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SUBURB → 'SUB' (bên dưới/rìa) + 'URB' (urban = thành thị) → ngoại ô.
Từ Latin 'suburbium' nghĩa là vùng gần thành phố; qua tiếng Pháp rồi sang tiếng Anh.