noun · trung tính
stepfather
UK/ˈstepˌfɑːðə(r)/US/ˈstɛpˌfɑːðər/STEP·fa·ther
người cha dượng (chồng của mẹ nhưng không phải cha ruột)
the man who is married to someone's mother but is not their biological father
Ví dụ
“Her stepfather taught her how to drive.”
Cha dượng của cô ấy đã dạy cô lái xe.
“Relations with my stepfather improved after we started doing activities together.”
Mối quan hệ với cha dượng tốt lên sau khi chúng tôi bắt đầu làm hoạt động cùng nhau.
“Not all children get on well with their stepfather, especially at first.”
Không phải đứa trẻ nào cũng hòa hợp với cha dượng, nhất là lúc ban đầu.
Câu mẫu band 8
“Although he wasn't her biological father, her stepfather provided emotional support and stability during difficult years.”
Cụm hay đi cùng
- my stepfather — cha dượng của tôi
- get on with your stepfather — hòa hợp với cha dượng
Họ từ
Lỗi thường gặp
father→stepfather
Người Việt hay bỏ 'step-' vì dễ hiểu nhầm, nhưng trong IELTS cần phân biệt rõ 'cha ruột' và 'cha dượng'.
my step father→my stepfather
Một số học viên tách từ 'stepfather' thành hai từ do thói quen viết, nhưng từ đúng là một từ đơn.
Nói sao cho lên band
5father→6stepdad→7+stepfather
Đồng nghĩa
bonus father — phiên bản thân mật, không chính thức; 'stepfather' là từ chính thức nhất.
Dễ nhầm
biological father — 'biological father' là cha ruột; 'stepfather' là chồng của mẹ nhưng không phải cha ruột.
“His biological father lives in another city.”
Mẹo nhớ & gốc từ
STEP·fa·ther → 'step' như bước đi, nhớ rằng là người vào gia đình bằng một bước (kết hôn), không phải cha ruột.
ghép 'step' (bước, chỉ quan hệ gia đình ghép) + 'father' (cha).