noun · trung tính
spam
/spæm/SPAM
thư rác: email/tin nhắn không mong muốn, thường là quảng cáo
unwanted or junk email or messages, often advertising
Ví dụ
“My inbox is full of spam offering loans I didn't ask for.”
Hộp thư đến của tôi đầy thư rác mời vay mà tôi không yêu cầu.
“The filter moved the spam into a separate folder.”
Bộ lọc đã chuyển thư rác vào thư mục riêng.
“Stop sending me spam; I didn't sign up for this.”
Đừng gửi thư rác cho tôi; tôi không đăng ký.
Câu mẫu band 8
“Because of the volume of spam, I use filters to automatically move suspicious messages to a separate folder.”
Cụm hay đi cùng
- spam email — thư rác
- spam folder — thư mục thư rác
Họ từ
Lỗi thường gặp
I received many spams yesterday.→I received a lot of spam yesterday.
Người Việt thường thêm -s cho mọi danh từ khi dịch trực tiếp; 'spam' thường là uncountable (không đếm được).
I moved that mail to spams folder.→I moved that mail to the spam folder.
Thiếu từ 'the' và dùng số nhiều không cần thiết; nhiều học viên Việt quên mạo từ và danh từ không đếm được.
Nói sao cho lên band
5advertisement→6junk mail→7+spam
Đồng nghĩa
junk mail — từ thông dụng, gần nghĩa, dùng cho email quảng cáo không mong muốn
Dễ nhầm
junk mail — ý nghĩa rất gần với 'spam'; 'junk mail' dùng phổ biến cho email quảng cáo không mong muốn
“Her inbox was full of junk mail after she signed up for the website.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SPAM — nghĩ 'unwanted messages' (thư rác) để dễ nhớ là không mong muốn.
ban đầu là tên một loại thực phẩm; sau đó được dùng bóng cho thứ vô giá trị, rồi áp dụng cho thư rác trên mạng.