noun · trung tính
software
UK/ˈsɒftweə(r)/US/ˈsɔːftwer/SOFT·ware
chương trình máy tính — các hướng dẫn không phải phần cứng, chạy trên máy
Programs and operating information used by a computer, not physical hardware
Ví dụ
“The company developed new accounting software for small businesses.”
Công ty phát triển phần mềm kế toán mới cho các doanh nghiệp nhỏ.
“You must install the software before using the device.”
Bạn phải cài phần mềm trước khi dùng thiết bị.
“Many students use grammar-checking software to improve their essays.”
Nhiều học sinh dùng phần mềm kiểm tra ngữ pháp để cải thiện bài luận.
Câu mẫu band 8
“Reliable software engineering practices are essential for building secure, maintainable systems at scale.”
Cụm hay đi cùng
- install software — cài phần mềm
- software update — bản cập nhật phần mềm
- commercial software — phần mềm thương mại
Họ từ
Lỗi thường gặp
I downloaded a software yesterday.→I downloaded some software yesterday.
Tiếng Việt không phân biệt đếm được/không đếm được nên học viên hay thêm 'a'. 'Software' là không đếm được; cần 'some' hoặc không mạo từ.
softwares are installed→software is installed / programs are installed
Một số học viên thêm 's' cho mọi danh từ; 'software' thường là không đếm được ở ngữ pháp chuẩn.
Nói sao cho lên band
5app→6program→7+software
Đồng nghĩa
program — thường chỉ một ứng dụng cụ thể
app — thường nhỏ, cho điện thoại hoặc người dùng cuối
Dễ nhầm
app — ứng dụng cụ thể, thường cho điện thoại/tablet
“She downloaded a free app to learn vocabulary.”
program — cũng là phần mềm nhưng thường chỉ một chương trình cụ thể
“The program crashed because of a memory error.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Không đếm được: 'software' không dùng 'a'/'an' hoặc thêm 's' trong văn viết chuẩn; thay bằng 'a piece of software' hoặc 'programs' nếu cần đếm được.
SOFT·ware → 'soft' nhớ là không phải vật cứng (không phải hardware).
ghép 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa), đối lập với 'hardware' (phần cứng)