adjective · trung tính
single
/ˈsɪŋɡəl/SINGLE
Chưa kết hôn; không có bạn đời (về tình trạng hôn nhân).
Not married; not in a romantic partnership.
Ví dụ
“She's been single for three years and is focusing on her studies.”
Cô ấy độc thân được ba năm và đang tập trung vào học hành.
“As a single parent, he manages both work and childcare alone.”
Là một phụ huynh đơn thân, anh ấy vừa đi làm vừa tự chăm sóc con.
“Many young adults prefer to stay single until they are financially stable.”
Nhiều người trẻ thích sống độc thân cho đến khi họ đủ ổn định về tài chính.
Câu mẫu band 8
“Although many of my peers are settling down, I prefer to remain single until I'm financially secure and emotionally ready.”
Cụm hay đi cùng
- single mother/father — mẹ/cha đơn thân
- single person — người độc thân
- remain single — vẫn độc thân
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is a single.→He is single. / He is a single man.
Người Việt hay thêm 'a' vì dịch trực tiếp 'một người độc thân'. Trong tiếng Anh, 'single' thường là tính từ: 'He is single.' Nếu muốn dùng danh từ cần thêm danh từ theo sau: 'a single man'.
She is single mother.→She is a single mother.
Bỏ mạo từ 'a' là lỗi do thói quen tiếng Việt không dùng mạo từ. Trước cụm danh từ cần 'a' nếu số ít đếm được.
I feel single.→I feel lonely. / I am single.
Người Việt đôi khi dùng 'single' để diễn tả cảm xúc 'cô đơn' — nhưng 'single' chỉ tình trạng hôn nhân, còn 'lonely' diễn tả cảm xúc cô đơn.
Nói sao cho lên band
5not married→6unmarried→7+single
Đồng nghĩa
unmarried — Trang trọng hơn, nhấn vào trạng thái pháp lý không kết hôn.
alone — Nói về việc ở một mình (vị trí/không có người bên cạnh), không phải trạng thái hôn nhân.
Dễ nhầm
alone — Alone nhấn vào trạng thái ở một mình; single là tình trạng chưa kết hôn. Hai từ thường bị hoán lẫn khi dịch 'độc thân' hoặc 'một mình'.
“Even though he lives with roommates, he sometimes feels alone.”
unmarried — Unmarried trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản pháp lý; 'single' là lựa chọn phổ biến trong nói.
“She was officially unmarried when she filled in the form.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Single thường là tính từ (He is single). Khi đứng trước danh từ đếm được số ít cần mạo từ: 'a single mother'. Không dùng 'a' nếu dùng 'single' như tính từ sau to be.
single = 'sin' + 'gle' → một (one) person; nhớ là nói 'I'm single' cho trạng thái chưa cưới.
Từ Middle English 'single' (một, riêng lẻ), phát triển nghĩa 'không kết hôn' trong ngữ cảnh hôn nhân.