adjective · học thuật

significant

UK/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/US/sɪɡˈnɪf.ə.kənt/sig·NIF·i·cant

Band 5-6task2speaking

quan trọng hoặc có ý nghĩa (thường: khác biệt về mặt thống kê hoặc ảnh hưởng đáng kể)

important or meaningful; in research often means statistically meaningful

Ví dụ

There was a significant improvement after the training programme.

Đã có sự cải thiện đáng kể sau chương trình đào tạo.

The difference was not statistically significant.

Sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê.

A significant number of students preferred online lectures.

Một số lượng đáng kể sinh viên thích bài giảng trực tuyến.

Câu mẫu band 8

Although the change seems small, it was statistically significant and worth discussing in the conclusion.

Cụm hay đi cùng

  • statistically significantcó ý nghĩa thống kê
  • significant differencesự khác biệt đáng kể
  • a significant numbermột số lượng đáng kể

Họ từ

significance nounsignificantly adverb

Lỗi thường gặp

very significantlyvery significant / significantly

Người Việt hay thêm -ly sai vị trí; 'significant' là tính từ, nếu cần trạng từ thì dùng 'significantly'.

significant number of peoplesa significant number of people

Lỗi mạo từ và số nhiều do dịch từng từ; phải dùng 'a significant number of people'.

Nói sao cho lên band

5important6notable7+significant

Đồng nghĩa

substantialnhấn vào kích thước/khối lượng; 'significant' có thể mang sắc thái thống kê

meaningfulnhấn vào ý nghĩa hơn là độ lớn

Dễ nhầm

substantialsubstantial nhấn vào kích thước hoặc lượng lớn; significant có thể mang nghĩa thống kê hoặc quan trọng về ý nghĩa

There was a substantial increase in attendance last semester.

Mẹo nhớ & gốc từ

sig·NIF·i·cant — nhớ 'NIF' như 'nifty' để biết đây là điều đáng chú ý/quan trọng.

từ Latin significans 'chỉ ra điều gì đó', qua tiếng Pháp trung đại thành 'significant'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ