adjective · học thuật
significant
UK/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/US/sɪɡˈnɪf.ə.kənt/sig·NIF·i·cant
quan trọng hoặc có ý nghĩa (thường: khác biệt về mặt thống kê hoặc ảnh hưởng đáng kể)
important or meaningful; in research often means statistically meaningful
Ví dụ
“There was a significant improvement after the training programme.”
Đã có sự cải thiện đáng kể sau chương trình đào tạo.
“The difference was not statistically significant.”
Sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
“A significant number of students preferred online lectures.”
Một số lượng đáng kể sinh viên thích bài giảng trực tuyến.
Câu mẫu band 8
“Although the change seems small, it was statistically significant and worth discussing in the conclusion.”
Cụm hay đi cùng
- statistically significant — có ý nghĩa thống kê
- significant difference — sự khác biệt đáng kể
- a significant number — một số lượng đáng kể
Họ từ
Lỗi thường gặp
very significantly→very significant / significantly
Người Việt hay thêm -ly sai vị trí; 'significant' là tính từ, nếu cần trạng từ thì dùng 'significantly'.
significant number of peoples→a significant number of people
Lỗi mạo từ và số nhiều do dịch từng từ; phải dùng 'a significant number of people'.
Nói sao cho lên band
5important→6notable→7+significant
Đồng nghĩa
substantial — nhấn vào kích thước/khối lượng; 'significant' có thể mang sắc thái thống kê
meaningful — nhấn vào ý nghĩa hơn là độ lớn
Dễ nhầm
substantial — substantial nhấn vào kích thước hoặc lượng lớn; significant có thể mang nghĩa thống kê hoặc quan trọng về ý nghĩa
“There was a substantial increase in attendance last semester.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sig·NIF·i·cant — nhớ 'NIF' như 'nifty' để biết đây là điều đáng chú ý/quan trọng.
từ Latin significans 'chỉ ra điều gì đó', qua tiếng Pháp trung đại thành 'significant'.