noun · trung tính
shop
UK/ʃɒp/US/ʃɑːp/SHOP
cửa hàng (thường nhỏ hơn cửa hàng lớn hoặc siêu thị) nơi bán hàng hóa cho khách
a building or part of a building where goods are sold; usually smaller or more specialised than a store or supermarket.
Ví dụ
“I popped into the shop to buy some bread.”
Tôi ghé cửa hàng mua ít bánh mì.
“That small bookshop has rare editions.”
Hiệu sách nhỏ đó có những bản in hiếm.
“She runs a shop selling handmade soaps.”
Cô ấy điều hành một cửa hàng bán xà phòng thủ công.
Câu mẫu band 8
“Independent shops contribute to a neighbourhood's identity in ways that large chain stores cannot replicate.”
Cụm hay đi cùng
- corner shop — cửa hàng đầu phố
- go shopping — đi mua sắm
- open a shop — mở cửa hàng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I go shop every weekend.→I go shopping every weekend.
Người Việt thường dịch câu 'đi mua sắm' theo kiểu chữ mà quên cấu trúc tiếng Anh: phải dùng dạng động danh từ 'go shopping' chứ không phải 'go shop'.
I bought it in shop.→I bought it at the shop.
Học viên hay dùng 'in' do dịch thẳng từ 'trong', nhưng với 'shop' thường dùng 'at' để chỉ vị trí nơi mua đồ.
Nói sao cho lên band
5store→6mall→7+shop
Đồng nghĩa
store — store thường lớn hơn và dùng phổ biến ở tiếng Anh Mỹ; shop thích hợp cho cửa hàng nhỏ hoặc chuyên môn.
Dễ nhầm
store — store thường dùng cho cửa hàng lớn, chuỗi bán lẻ; shop nhỏ hơn, độc lập hoặc chuyên môn hơn.
“I bought it at the store around the corner.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SHOP = 's' như 'small' nhớ shop thường là cửa hàng nhỏ.
Từ tiếng Anh trung cổ 'scipe' rồi chuyển thành 'shop' nghĩa là nơi bán đồ hoặc thợ làm đồ.