noun · trung tính
secularism
UK/ˈsɛkjʊlərɪzəm/US/ˈsɛkjələrɪzəm/SEC·u·lar·ism
Nguyên tắc tách nhà nước và chính quyền ra khỏi tôn giáo; chính phủ không thiên vị tôn giáo nào.
The principle that government and institutions should be separate from religious bodies and not favor any religion.
Ví dụ
“Secularism is often debated in relation to education and public symbols.”
Chủ nghĩa thế tục thường được tranh luận liên quan giáo dục và biểu tượng công cộng.
“The constitution guarantees secularism, but the practice varies.”
Hiến pháp đảm bảo tính thế tục, nhưng thực tế có khác nhau.
“Secularism seeks to ensure freedom of religion by keeping the state neutral.”
Chủ nghĩa thế tục cố gắng đảm bảo tự do tôn giáo bằng cách giữ cho nhà nước trung lập.
Câu mẫu band 8
“Secularism remains a contentious issue, especially when education policy intersects with religious practices.”
Cụm hay đi cùng
- secular state — nhà nước thế tục
- separation of church and state — tách biệt nhà thờ và nhà nước
- secular society — xã hội thế tục
Họ từ
Lỗi thường gặp
A secularism policy was introduced last year.→A secular policy was introduced last year.
Người Việt hay biến danh từ -ism thành tính từ bằng cách giữ nguyên; trước 'policy' cần tính từ 'secular', không danh từ 'secularism'.
The secularism of the country is strong.→Secularism in the country is strong.
Lỗi trật tự và thiếu giới từ do ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt; cần 'Secularism in the country...' hoặc 'The country's secularism...'.
Nói sao cho lên band
5separation of church and state→6secular policies→7+secularism
Đồng nghĩa
laïcité — Thuật ngữ pháp lý ở Pháp cho mô hình thế tục nghiêm ngặt, khác ở chi tiết pháp lý.
secularization — Quá trình trở nên thế tục, thường dùng khi nói về thay đổi xã hội.
Dễ nhầm
secular — Tính từ mô tả điều gì đó không liên quan tôn giáo; 'secular state', 'secular education'.
“A secular state ensures that no religion is given special treatment by the government.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ism chỉ hệ nguyên tắc hoặc xu hướng; khi mô tả tính chất của một chính sách hay nhà nước dùng 'secular' (tính từ).
seCUlarism — 'CU' như 'củ' đặt giữa nhà nước và tôn giáo: tách riêng.
Từ 'secular' (thế tục) + hậu tố -ism (hệ tư tưởng).