noun · học thuật
sample
UK/ˈsɑːmpəl/US/ˈsæmpəl/SAM·ple
mẫu (một phần đại diện được lấy từ tổng thể để kiểm tra hoặc đo lường)
A small part or quantity intended to show what the whole is like.
Ví dụ
“The lab technician collected a water sample from the river.”
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm lấy một mẫu nước từ con sông.
“A random sample of 500 people was surveyed.”
Một mẫu ngẫu nhiên gồm 500 người đã được khảo sát.
“Increase the sample size to improve the reliability of the results.”
Tăng kích thước mẫu để cải thiện độ tin cậy của kết quả.
Câu mẫu band 8
“We drew a random sample of 1,000 households to ensure the survey results were representative.”
Cụm hay đi cùng
- random sample — mẫu ngẫu nhiên
- sample size — kích thước mẫu
- take a sample — lấy một mẫu
Họ từ
Lỗi thường gặp
many sample→many samples
Người học quên chia số nhiều vì thói quen tiếng Việt; 'sample' là danh từ đếm được và cần thêm -s khi số nhiều.
take sample→take a sample
Người Việt hay bỏ mạo từ khi dịch trực tiếp từ 'lấy mẫu'; trong tiếng Anh cần mạo từ 'a' trước 'sample' nếu chỉ một mẫu.
sample = example→sample / example
Người Việt thường dùng hai từ thay thế nhau; 'sample' mang tính đại diện trong nghiên cứu, 'example' là ví dụ minh họa.
Nói sao cho lên band
5example→6specimen→7+sample
Đồng nghĩa
specimen — thường dùng trong bối cảnh sinh học hoặc y tế; sample chung chung hơn
example — ví dụ minh họa; không luôn mang nghĩa đại diện cho tổng thể như 'sample'
Dễ nhầm
example — example chỉ ví dụ minh họa; sample là mẫu đại diện dùng trong nghiên cứu hoặc kiểm tra.
“For example, many people prefer online shopping.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đếm được; số nhiều là 'samples'. Dùng 'a sample' khi nói một mẫu cụ thể; 'sampling' là danh từ chỉ quá trình lấy mẫu.
Nhớ 'sample' như 'SAM PLE' — 'một phần của tất cả' (a part that represents the whole).
Từ Latin 'exemplum' qua tiếng Pháp cổ; dạng hiện đại 'sample' định hình qua tiếng Anh trung đại.