noun · trung tính

romance

UK/rəˈmæns/US/roʊˈmæns/ro·MANCE

Band 5-6speakingtask2

Tình cảm lãng mạn giữa hai người; bầu không khí hoặc hành động lãng mạn.

Emotional attraction or involvement between people; a romantic relationship or feeling.

Ví dụ

The film portrays an unlikely romance between the two leads.

Bộ phim miêu tả mối tình lãng mạn bất ngờ giữa hai nhân vật chính.

Some people look for romance online.

Một số người tìm kiếm chuyện lãng mạn qua mạng.

Romance can be important in a long-term partnership.

Sự lãng mạn có thể quan trọng trong mối quan hệ lâu dài.

Câu mẫu band 8

While romance can spark a relationship, sustaining it usually requires effort, compromise and shared values.

Cụm hay đi cùng

  • romantic relationshipmối quan hệ lãng mạn
  • a brief romancemối tình thoáng qua
  • romance blossomstình yêu nảy nở

Họ từ

romantic adjectiveromantically adverb

Lỗi thường gặp

I want find romance.I want to find romance.

Thiếu động từ nguyên mẫu 'to' sau 'want' khi nối với động từ 'find' trong tiếng Anh.

He is my romance.He is my romantic partner / He is my boyfriend.

Người Việt đôi khi dịch trực tiếp 'người lãng mạn' thành 'my romance', nhưng 'romance' không dùng để chỉ một người.

Nói sao cho lên band

5crush6love affair7+romance

Đồng nghĩa

love affairthường nhấn vào tính tình cảm, có thể là ngắn hạn hoặc ngoại tình

relationshiptrung tính hơn, bao gồm cả khía cạnh thực tế chứ không chỉ cảm xúc

Dễ nhầm

datingromance nhấn vào cảm xúc; dating nhấn vào hành động/ quá trình gặp gỡ hẹn hò.

Their romance faded after a few months of long-distance relationship.

Mẹo nhớ & gốc từ

RO-MANCE → nghĩ 'mance' như 'mặn' (mặn nồng) để nhớ là chuyện lãng mạn.

Từ từ tiếng Pháp trung cổ 'romanz' chỉ chuyện kể bằng tiếng Latin địa phương, sau chuyển sang nghĩa tình yêu lãng mạn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ · phần 2

Học từ này cùng bộ