noun · trung tính
result
/rɪˈzʌlt/re·SULT
kết quả; điều xảy ra hoặc được tìm thấy sau khi làm một việc hoặc nghiên cứu
something that happens because of an action, or the outcome of an investigation
Ví dụ
“The experiment produced unexpected results.”
Thí nghiệm đưa ra kết quả bất ngờ.
“As a result of the study, new guidelines were issued.”
Do kết quả của nghiên cứu, các hướng dẫn mới đã được ban hành.
“We need to analyse the results before we draw conclusions.”
Chúng ta cần phân tích kết quả trước khi đưa ra kết luận.
Câu mẫu band 8
“The statistical results indicate a significant correlation, but causality cannot be assumed from this alone.”
Cụm hay đi cùng
- research results — kết quả nghiên cứu
- as a result — kết quả là
- result in — dẫn đến
Họ từ
Lỗi thường gặp
the results is→the results are / the result is
Học viên Việt thường quên chia theo số nhiều. 'Results' là số nhiều nên đi với 'are'. Nếu chỉ một kết quả thì 'the result is'.
in result→as a result / in resultS
Dịch word-by-word từ 'kết quả là' dẫn đến 'in result' — collocation đúng là 'as a result' hoặc 'in the results' tuỳ ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5outcome→6finding→7+result
Đồng nghĩa
finding — finding thường chỉ phát hiện cụ thể từ một nghiên cứu; result là kết quả chung
Dễ nhầm
finding — finding thường là kết quả cụ thể hoặc phát hiện từ một nghiên cứu; result có thể bao gồm nhiều finding
“One key finding of the survey was the change in commuting habits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Result = re·SULT → 'sult' giống 'kết quả' — nhớ là 'kết quả' cuối cùng của một hành động.
Từ Latin 'resultare' nghĩa là 'nảy trở lại', sau thành 'result' chỉ kết quả nhận được.