verb · học thuật
replicate
/ˈrɛplɪkeɪt/REP·li·cate
lặp lại thí nghiệm hoặc nghiên cứu để kiểm tra xem có thu được kết quả giống nhau hay không
to repeat a study or experiment to see whether the same results can be produced
Ví dụ
“Several labs tried to replicate the experiment but failed.”
Một số phòng thí nghiệm đã cố gắng lặp lại thí nghiệm nhưng không thành công.
“Replication is essential to confirm scientific findings.”
Việc tái lập là cần thiết để xác nhận các phát hiện khoa học.
“We replicated the study with a larger sample to test its robustness.”
Chúng tôi lặp lại nghiên cứu với mẫu lớn hơn để kiểm tra độ bền của kết quả.
Câu mẫu band 8
“Independent teams attempted to replicate the groundbreaking experiment but obtained inconsistent results.”
Cụm hay đi cùng
- replicate the experiment — lặp lại thí nghiệm
- successful replication — tái lập thành công
- failed to replicate — không thể tái lập
Họ từ
Lỗi thường gặp
replicate = copy files→replicate a study = repeat the experiment/process to reproduce results
Người Việt dễ hiểu 'replicate' như 'copy' (sao chép file) do dịch trực tiếp. Trong nghiên cứu, nó có nghĩa chuyên môn là lặp lại để kiểm chứng.
We will replication the study→We will replicate the study / We will perform a replication
Lỗi về wordform: động từ là 'replicate', danh từ là 'replication'. Người Việt thường dùng sai hình thái từ vì tiếng Việt không biến hoá dạng từ như vậy.
Nói sao cho lên band
5copy→6repeat→7+replicate
Đồng nghĩa
repeat — mang nghĩa chung hơn; 'replicate' dùng trong bối cảnh khoa học để nhấn mạnh tái tạo kết quả
Dễ nhầm
duplicate — duplicate thường nhấn mạnh tạo một bản giống hệt (sao chép); replicate nhấn mạnh tái tạo kết quả qua lặp lại thực nghiệm
“No lab was able to replicate the original findings, raising doubts about the study.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'replicate' → danh từ 'replication' bằng cách thêm -ation/-tion: replicate → replication.
'Re-' = lại, 'plic' = gấp/đặt → replicate = làm lại; nhớ là 'lặp lại thí nghiệm'.
Từ Latin 'replicare' nghĩa là 'gấp lại' → trong khoa học phát triển thành 'lặp lại/tái tạo'.