noun, verb · trung tính
rent
/rɛnt/RENT
tiền thuê (noun); thuê (verb)
(n) money paid regularly to use something owned by someone else; (v) to pay to use something for a period
Ví dụ
“The monthly rent for my flat is quite high.”
Tiền thuê hàng tháng cho căn hộ của tôi khá cao.
“They rent a small shop in the city centre.”
Họ thuê một cửa hàng nhỏ ở trung tâm thành phố.
“We need to compare rents before signing a contract.”
Chúng tôi cần so sánh tiền thuê trước khi ký hợp đồng.
Câu mẫu band 8
“Rising rents in central districts are forcing many creative industries to relocate to cheaper areas.”
Cụm hay đi cùng
- pay the rent — trả tiền thuê
- monthly rent — tiền thuê hàng tháng
- rent a house — thuê nhà
Họ từ
Lỗi thường gặp
I paid my rents yesterday.→I paid my rent yesterday.
Người Việt hay thêm 's' cho mọi danh từ; 'rent' ở nghĩa tiền thuê thường không thêm 's' khi nói về khoản tiền hàng tháng chung.
I rent for a room→I rent a room / I pay rent for a room
Dịch từng từ dẫn đến trật tự sai; đúng là 'rent a room' (verb) hoặc 'pay rent for a room' (phrase).
Nói sao cho lên band
5pay→6rental→7+rent
Đồng nghĩa
rental — 'rental' thường là tính từ hoặc danh từ chỉ 'việc cho thuê', hơi trang trọng hơn.
lease — 'lease' thường dùng cho hợp đồng dài hạn; 'rent' phổ thông hơn cho thuê ngắn hoặc chung.
Dễ nhầm
lease — hợp đồng thuê dài hạn; formal hơn 'rent'.
“They signed a five‑year lease on the office space.”
hire — ở Anh 'hire' = thuê đồ ngắn hạn; ở Mỹ 'hire' nghĩa là thuê người làm.
“We hired a car for the weekend.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RENT — nghĩ đến 'pay rent' trả tiền thuê nhà.
Từ gốc tiếng Latin/Old French liên quan đến 'rend' (trả); phát triển thành 'rent' là tiền thuê.