noun · trung tính
renovation
/ˌrɛnəˈveɪʃən/re·no·VA·tion
hành động sửa chữa, cải tạo hoặc nâng cấp một tòa nhà hay công trình để nó tốt hơn hoặc hiện đại hơn
the action of repairing, improving, or modernizing a building or structure
Ví dụ
“The library closed for renovation last summer.”
Thư viện đóng cửa để tu sửa vào mùa hè năm ngoái.
“Renovation of older flats can improve living standards in inner-city areas.”
Việc cải tạo chung cư cũ có thể nâng cao chất lượng sống ở khu trung tâm.
“They hired a contractor to manage the house renovation.”
Họ thuê nhà thầu để quản lý việc cải tạo ngôi nhà.
Câu mẫu band 8
“Extensive renovation of the housing stock is necessary to meet modern safety and insulation standards.”
Cụm hay đi cùng
- home renovation — cải tạo nhà
- carry out a renovation — thực hiện việc cải tạo
Họ từ
Lỗi thường gặp
The renovation the house took months.→The renovation of the house took months.
Người Việt thường bỏ giới từ 'of' khi dùng cấu trúc 'renovation of + noun' do dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
They renovate the house yesterday.→They renovated the house yesterday.
Người học thường quên chia thì, dùng nguyên mẫu thay vì chia quá khứ; cần 'renovated' cho hành động đã xảy ra.
Nói sao cho lên band
5fixing→6refurbishment→7+renovation
Đồng nghĩa
restoration — nhằm phục hồi về trạng thái ban đầu; 'renovation' có thể làm mới hoặc cải tiến hơn là chỉ phục hồi
refurbishment — tương tự 'renovation' nhưng thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc khách sạn
Dễ nhầm
restoration — nhấn vào phục hồi về trạng thái cũ hoặc lịch sử; 'renovation' có thể làm mới hoặc thay đổi theo nhu cầu hiện đại
“The restoration of the cathedral aimed to return it to its original medieval appearance.”
Mẹo nhớ & gốc từ
renovation = re·no·VA·tion → 'làm mới' (think: 're' = lại, 'novate' ~ 'new').
Từ Latin 'renovare' nghĩa là 'làm mới', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp; dùng cho việc sửa chữa, cải tạo.