noun · học thuật
reliability
UK/rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/US/rɪˌlaɪəˈbɪləti/re·li·a·BIL·i·ty
mức độ nhất quán, độ đáng tin cậy của một phép đo hoặc công cụ nghiên cứu
the extent to which a measure or test produces consistent results over time
Ví dụ
“The reliability of the questionnaire was tested with a pilot sample.”
Độ tin cậy của bảng hỏi được kiểm tra qua mẫu thử nghiệm.
“Low reliability means results vary too much between trials.”
Độ tin cậy thấp nghĩa là kết quả thay đổi quá nhiều giữa các lần thử.
“We improved reliability by standardising the procedure.”
Chúng tôi cải thiện độ tin cậy bằng cách chuẩn hoá thủ tục.
Câu mẫu band 8
“The study's conclusions were undermined by poor reliability in the measurement instruments.”
Cụm hay đi cùng
- high reliability — độ tin cậy cao
- test reliability — độ tin cậy của bài kiểm tra
- ensure reliability — đảm bảo tính đáng tin
Họ từ
Lỗi thường gặp
I checked the validity of the test when I meant reliability→Distinguish: reliability = consistency; validity = measuring the right thing
Người Việt hay nhầm 'reliability' với 'validity' vì cả hai đều liên quan đến chất lượng đo lường; cần phân biệt: reliability là lặp lại được, validity là đúng mục tiêu đo.
The tool is reliability→The tool is reliable / The tool has high reliability
Dịch word‑by‑word và đặt 'reliability' ở vị trí tính từ. Tiếng Anh cần 'reliable' (adj) hoặc cấu trúc 'has reliability'.
Nói sao cho lên band
5trust→6consistency→7+reliability
Đồng nghĩa
consistency — nhấn mạnh tính lặp lại của kết quả
Dễ nhầm
validity — validity là tính hợp lệ — đo đúng khái niệm mình cần đo; reliability là đo nhất quán
“We must assess both the reliability and validity of the measurement instrument.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tạo danh từ từ tính từ: reliable → reliability (bỏ chữ e cuối nếu cần và thêm -ity với một số từ).
Nhớ từ 'rely' = dựa vào → reliability = có thể dựa vào được, tức là đáng tin.
Từ ghép từ 'rely' (dựa vào) + hậu tố danh từ -ability → reliability.