noun · trung tính
receptionist
UK/rɪˈsepʃənɪst/US/rɪˈsɛpʃənɪst/re·CEP·tion·ist
người tiếp tân; người trực bàn lễ tân, thường làm việc ở khách sạn, văn phòng
a person who greets and helps visitors at the front desk of a hotel or office
Ví dụ
“I spoke to the receptionist to book a room for next weekend.”
Tôi đã nói chuyện với lễ tân để đặt phòng cho cuối tuần tới.
“The receptionist answered the phone within two rings.”
Lễ tân đã nhấc máy sau hai hồi chuông.
“As a receptionist she often deals with complaints from guests.”
Là lễ tân, cô ấy thường phải xử lý các than phiền của khách.
Câu mẫu band 8
“The receptionist handled several booking enquiries simultaneously while keeping a calm, professional manner.”
Cụm hay đi cùng
- work as a receptionist — làm lễ tân
- front desk receptionist — lễ tân trực quầy
- an experienced receptionist — một lễ tân có kinh nghiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
I work as a reception.→I work as a receptionist.
Người học tiếng Việt thường dịch trực tiếp 'reception' thành 'người tiếp tân', bỏ hậu tố -ist. Trong tiếng Anh 'reception' là sự kiện hoặc khu vực, còn người là 'receptionist'.
She is receptionist at the hotel.→She is a receptionist at the hotel.
Người Việt hay quên mạo từ 'a/an/the' trước chức danh; cần thêm 'a' để câu hoàn chỉnh.
Nói sao cho lên band
5front desk worker→6front desk clerk→7+receptionist
Đồng nghĩa
front desk clerk — cách nói hơi đơn giản hơn, dùng phổ biến trong môi trường dịch vụ
desk receptionist — ít dùng hơn, tương đương 'front desk receptionist'
Dễ nhầm
reception — có nghĩa là buổi tiếp tân hoặc khu vực tiếp khách, không phải người
“The wedding reception was held in the hotel ballroom.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đuôi -ist tạo danh từ chỉ người (agent) từ một danh từ hoặc động từ (ví dụ: reception → receptionist). Số nhiều thêm -s: receptionist → receptionists. Đuôi phát âm gần như /ɪst/.
Nhớ '-ist' là người: reCEPtion + -ist → người ở quầy tiếp tân.
Từ 'reception' có gốc từ tiếng Latin receptio; đuôi -ist dùng để tạo danh từ chỉ người (qua tiếng Pháp/Latin).