adjective/noun · trang trọng
racist
/ˈreɪ.sɪst/RA·cist
(danh từ) người phân biệt chủng tộc; (tính từ) có thái độ/phát ngôn phân biệt chủng tộc
a person who treats people of other races as inferior; or describing behaviour that shows such prejudice
Ví dụ
“Many condemned his comments as racist.”
Nhiều người lên án phát ngôn của anh ta là mang tính phân biệt chủng tộc.
“She was accused of being a racist after the interview.”
Cô ấy bị cáo buộc là người phân biệt chủng tộc sau cuộc phỏng vấn.
“Racist attitudes can harm community cohesion.”
Thái độ phân biệt chủng tộc có thể làm tổn hại sự gắn kết cộng đồng.
Câu mẫu band 8
“The politician's comments were widely condemned as racist and completely out of touch with modern values.”
Cụm hay đi cùng
- racist remarks — những lời nhận xét phân biệt chủng tộc
- accused of being a racist — bị cáo buộc là người phân biệt chủng tộc
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is racist person.→He is a racist.
Người Việt hay bỏ mạo từ 'a' khi nói 'là một người...'. Ở đây 'racist' là danh từ đếm được nên cần 'a/an'.
They faced racial problems so they are racist.→They faced racial problems, which shows racism.
Người Việt thường nhầm giữa 'racist' (người) và 'racism' (hành vi/hiện tượng). Cần dùng đúng dạng từ.
Nói sao cho lên band
5discriminatory→6racially biased→7+racist
Đồng nghĩa
bigot — nhấn mạnh sự hẹp hòi và thù ghét, rộng hơn 'racist' chỉ về chủng tộc
Dễ nhầm
racial — tính từ dùng để nói liên quan đến chủng tộc (không nhất thiết chỉ thái độ xấu)
“Racial discrimination is illegal in many countries.”
racism — danh từ chỉ hệ tư tưởng hoặc hành vi phân biệt chủng tộc
“The government introduced laws to fight racism.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Racist' có thể là tính từ hoặc danh từ (a racist). 'Racism' là danh từ chỉ hành vi/hệ tư tưởng. 'Racial' là tính từ mô tả thuộc về chủng tộc chứ không nhất thiết mang sắc thái đánh giá.
race + ist = người chia rẽ dựa trên 'race' (chủng tộc)
từ 'race' + hậu tố -ist; -ist chỉ người có thái độ/niềm tin