adjective · học thuật
quantitative
UK/ˈkwɒn.tɪ.tə.tɪv/US/ˈkwɑːn.t̬əˌteɪ.t̬ɪv/QUAN·ti·ta·tive
liên quan đến số lượng, có thể đo đếm bằng con số; phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu số
relating to numbers or amounts; research that uses numerical measurement
Ví dụ
“We carried out a quantitative survey of 1,000 households.”
Chúng tôi tiến hành khảo sát định lượng với 1.000 hộ gia đình.
“Quantitative analysis shows a clear difference between the groups.”
Phân tích định lượng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm.
“The study combined quantitative measures and interviews.”
Nghiên cứu kết hợp các phép đo định lượng và phỏng vấn.
Câu mẫu band 8
“For policy recommendations, rely on quantitative evidence but also explain the limitations of the data.”
Cụm hay đi cùng
- quantitative data — dữ liệu định lượng
- quantitative analysis — phân tích định lượng
- quantitative measures — biện pháp đo lường định lượng
Họ từ
Lỗi thường gặp
quantitative research uses words→quantitative research uses numbers
Người Việt đôi khi nhầm lẫn vì thiếu phân biệt rõ hai loại; định lượng luôn liên quan tới số liệu.
a quantitative is a measurement→a quantitative measure is a measurement
Thiếu danh từ phù hợp; 'quantitative' là tính từ phải đi cùng danh từ.
Nói sao cho lên band
5numerical→6measurable→7+quantitative
Đồng nghĩa
numerical — nhấn vào việc sử dụng con số; có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh
Dễ nhầm
qualitative — qualitative tập trung vào ý nghĩa, trải nghiệm; quantitative tập trung vào con số và đo lường
“Qualitative interviews revealed participants' motivations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
QUAN·ti·ta·tive — nghĩ tới 'quantity' (số lượng) để nhớ định lượng là về số.
từ Latin quantity 'số lượng' với hậu tố -ative; mang nghĩa liên quan đến lượng.