noun · trung tính

profile

UK/ˈprəʊ.faɪl/US/ˈproʊ.faɪl/PRO·file

Band 5-6speakingtask2

hồ sơ cá nhân trên mạng — thông tin về người dùng trên một dịch vụ trực tuyến

a user's account page that contains personal information and settings on a website or app

Ví dụ

You should update your profile photo before applying for internships online.

Bạn nên cập nhật ảnh hồ sơ trước khi xin thực tập trực tuyến.

Her professional profile highlights experience in marketing and analytics.

Hồ sơ nghề nghiệp của cô ấy nhấn mạnh kinh nghiệm về marketing và phân tích.

Please check your privacy settings in your profile.

Vui lòng kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trong hồ sơ của bạn.

Câu mẫu band 8

I kept my professional profile concise and evidence-based, focusing on measurable achievements rather than vague responsibilities.

Cụm hay đi cùng

  • update your profilecập nhật hồ sơ cá nhân
  • professional profilehồ sơ nghề nghiệp
  • user profilehồ sơ người dùng

Họ từ

profiles noun (plural)profiled verb (past)

Lỗi thường gặp

I have many profile on different websites.I have many profiles on different websites.

Quên chia số nhiều cho 'profile'; trong tiếng Việt danh từ không thay đổi hình thức số nhiều rõ ràng như trong tiếng Anh.

Please check your phone profile.Please check your user profile.

Dịch sát 'hồ sơ' đôi khi khiến dùng từ không chính xác; cần nói 'user profile' khi nói về thông tin cá nhân trực tuyến.

Nói sao cho lên band

5account6user account7+profile

Đồng nghĩa

accountaccount chỉ tài khoản đăng nhập; profile nhấn thông tin cá nhân bên trong tài khoản

Dễ nhầm

accounttập trung vào quyền truy cập và giao dịch; 'profile' là thông tin mô tả người dùng bên trong account

Make sure your account is secured with a strong password.

Mẹo nhớ & gốc từ

Profile = 'pro' (chuyên nghiệp) + 'file' (tệp) → tệp thông tin cá nhân/chuyên môn.

Từ 'profile' gốc Ý/Pháp chỉ hình dáng bên ngoài, sau mở rộng nghĩa thành hồ sơ mô tả con người.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ