noun · trung tính
privacy
UK/ˈprɪvəsi/US/ˈpraɪvəsi/PRI·va·cy
Quyền hoặc trạng thái không bị người khác theo dõi, can thiệp hoặc biết quá nhiều về đời tư của mình.
The state or right of being free from public attention or intrusion into one's personal life or information.
Ví dụ
“Many people worry about online privacy when using social media.”
Nhiều người lo ngại về quyền riêng tư trực tuyến khi dùng mạng xã hội.
“The company was fined for violating customers' privacy.”
Công ty bị phạt vì xâm phạm quyền riêng tư của khách hàng.
“Privacy laws aim to protect personal data from misuse.”
Các luật bảo vệ quyền riêng tư nhằm ngăn việc sử dụng sai mục đích dữ liệu cá nhân.
Câu mẫu band 8
“Trong thế giới kết nối chặt chẽ ngày nay, quyền riêng tư trực tuyến trở nên cấp bách hơn bao giờ hết khi các công ty công nghệ thu thập dữ liệu cá nhân để phục vụ quảng cáo mục tiêu, đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức nghiêm túc.”
Cụm hay đi cùng
- right to privacy — quyền được riêng tư
- online privacy — quyền riêng tư trực tuyến
- invade someone's privacy — xâm phạm quyền riêng tư của ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
many privacies→privacy / aspects of privacy
Người học Việt thường thêm 's' cho mọi danh từ vì tiếng Việt không phân biệt danh từ đếm được/không đếm được.
my private was invaded→my privacy was invaded
Dễ nhầm giữa 'private' (tính từ) và 'privacy' (danh từ) do trong tiếng Việt 'riêng tư' có thể dùng linh hoạt, nên học viên hay dùng sai dạng từ.
Nói sao cho lên band
5secret→6private life→7+privacy
Đồng nghĩa
confidentiality — nhấn mạnh việc giữ thông tin bí mật, thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc pháp lý
secrecy — bí mật; mang sắc thái tiêu cực hơn khi che giấu điều gì đó
Dễ nhầm
confidentiality — liên quan đến việc giữ bí mật thông tin, thường sử dụng cho tài liệu hoặc hồ sơ chuyên nghiệp
“As a counsellor, I must protect client confidentiality at all times.”
secrecy — bí mật, thường có sắc thái che giấu điều gì đó một cách tiêu cực
“The secrecy surrounding the report made it difficult for citizens to trust the authorities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
privacy → nghĩ đến 'pri(vate)' (riêng tư) + '-acy' (trạng thái) → trạng thái được để riêng, không bị soi mói.
Bắt nguồn từ 'private' (riêng tư) với hậu tố '-acy' (trạng thái), hình thành danh từ chỉ tình trạng hoặc quyền được riêng tư.