noun · trang trọng
priority
UK/praɪˈɒrəti/US/praɪˈɔːrəti/pri·OR·i·ty
ưu tiên, điều được cho là quan trọng hơn và cần làm trước
something that is regarded as more important than others and should be dealt with first
Ví dụ
“Improving healthcare should be the government's top priority.”
Cải thiện y tế nên là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
“When budgets are tight, schools often set spending priorities.”
Khi ngân sách eo hẹp, các trường thường thiết lập các ưu tiên chi tiêu.
“Ensuring students' safety is a priority for the school administration.”
Đảm bảo an toàn cho học sinh là một ưu tiên của ban giám hiệu.
Câu mẫu band 8
“Investing in early childhood education must be a national priority if we want long-term social benefits.”
Cụm hay đi cùng
- top priority — ưu tiên hàng đầu
- set priorities — đặt các ưu tiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
Priority is to reduce pollution.→The priority is to reduce pollution.
Người Việt hay quên mạo từ 'the' trước 'priority' khi nói về một ưu tiên cụ thể; trong tiếng Anh cần 'the priority' hoặc 'a priority'.
She have many priority in her study plan.→She has many priorities in her study plan.
Lỗi chia động từ và số nhiều do ảnh hưởng từ tiếng Việt (không chia, không danh từ số nhiều rõ ràng).
Nói sao cho lên band
5importance→6main concern→7+priority
Đồng nghĩa
precedence — precedence nhấn mạnh thứ tự ưu tiên về thời gian hoặc quyền hạn; priority là từ thông dụng hơn cho mục tiêu/nhu cầu
Dễ nhầm
importance — importance nói về mức quan trọng chung của thứ gì đó; priority nhấn mạnh thứ tự làm trước hoặc mức ưu tiên khi có nhiều việc
“Health is of great importance, but immediate medical care was made the top priority during the crisis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
prior = trước → priority = điều phải làm trước
Từ Latin prior 'trước', nghĩa là điều được đặt lên trước