noun · đời thường
pianist
/ˈpiːənɪst/PIA·nist
người chơi đàn piano, thường là người biểu diễn hoặc chuyên nghiệp
a person who plays the piano, especially professionally
Ví dụ
“The pianist played a Chopin nocturne at the concert.”
Người chơi piano đã biểu diễn một nocturne của Chopin tại buổi hòa nhạc.
“She studied in Vienna and is now a concert pianist.”
Cô ấy học ở Vienna và hiện là một nghệ sĩ piano biểu diễn.
“A good pianist practices scales and pieces every day.”
Một nghệ sĩ piano giỏi luyện các gam và tác phẩm mỗi ngày.
Câu mẫu band 8
“Although she started as an accompanist, she later gained fame as a concert pianist renowned for her nuanced interpretations.”
Cụm hay đi cùng
- concert pianist — nghệ sĩ piano biểu diễn chuyên nghiệp
- accompanied by a pianist — được đệm bởi một nghệ sĩ piano
- virtuoso pianist — nghệ sĩ piano bậc thầy
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is pianist→He is a pianist
Bỏ mạo từ trước danh từ đếm được do khác biệt ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
play the pianist→play the piano / be the pianist
Người Việt dễ nhầm giữa 'pianist' (người) và 'piano' (nhạc cụ) khi dịch trực tiếp.
She is a very good pianistly→She is a very good pianist / She plays the piano very well
Cố gắng biến danh từ thành trạng từ bằng cách thêm hậu tố sai; cần dùng cấu trúc đúng.
Nói sao cho lên band
5piano player→6musician→7+pianist
Đồng nghĩa
piano player — không trang trọng, có thể chơi nghiệp dư
musician — rộng hơn, bao gồm mọi người chơi nhạc cụ
Dễ nhầm
piano player — cách nói ít trang trọng hơn; có thể ám chỉ người chơi không chuyên
“He's a casual piano player who performs at local cafes.”
keyboardist — người chơi keyboard (organ hoặc synthesizer), thường trong ban nhạc; khác với pianist chuyên piano cổ điển
“The keyboardist added synth textures to the pop song.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PIA-nist → PIA giống 'piano' nhớ ngay tới người chơi piano
từ piano (nhạc cụ) + -ist (người làm nghề liên quan)