noun · trung tính
password
UK/ˈpɑːs.wɜːd/US/ˈpæs.wɝd/PASS·word
một từ hoặc cụm từ bí mật dùng để đăng nhập vào tài khoản, bảo vệ truy cập
a secret word or phrase used to gain access to an account or device
Ví dụ
“I changed my password after the account alert.”
Tôi đã đổi mật khẩu sau cảnh báo tài khoản.
“Create a strong password with letters and numbers.”
Tạo một mật khẩu mạnh gồm chữ cái và số.
“Never share your password with anyone.”
Không bao giờ chia sẻ mật khẩu với người khác.
Câu mẫu band 8
“I always use a unique, long password for every online account to minimise the risk of being hacked.”
Cụm hay đi cùng
- enter a password — nhập mật khẩu
- change a password — đổi mật khẩu
- password strength — độ mạnh của mật khẩu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I can't remember the password of my email.→I can't remember the password for my email.
Người Việt thường dịch 'của' trực tiếp sang 'of' nhưng trong ngữ cảnh account/relationship ta dùng 'for' (password for an account).
pass word→password
Một số học sinh tách hai từ theo thói quen dịch từng phần; trong tiếng Anh chuẩn là một từ ghép 'password'.
Nói sao cho lên band
5code→6PIN→7+password
Đồng nghĩa
passcode — thường là dãy số ngắn (ví dụ PIN), không nhất thiết là chữ
passphrase — cụm từ dài hơn, dễ nhớ nhưng vẫn bảo mật
Dễ nhầm
passcode — thường chỉ mã số ngắn, ví dụ 4–6 chữ số để mở thiết bị
“Enter your passcode to unlock the phone.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đếm được: many passwords, a password; số nhiều thêm -s.
PASS (đi qua) + WORD (từ) → 'từ để đi qua cổng' nhớ là mật khẩu.
ghép từ tiếng Anh pass (vượt qua) và word (từ), ban đầu nghĩa là 'từ để vượt qua chướng ngại'