noun · học thuật

participant

UK/pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/US/pɑrˈtɪs.ə.pənt/par·TIC·i·pant

Band 5-6speakingtask2

người tham gia vào một cuộc nghiên cứu, khảo sát hoặc thí nghiệm

a person who takes part in a study, survey, or experiment

Ví dụ

Each participant completed a short questionnaire before the test.

Mỗi người tham gia hoàn thành một bảng câu hỏi ngắn trước khi làm bài kiểm tra.

Participants were paid a small sum for their time.

Các người tham gia nhận một khoản nhỏ bù công.

We recruited twenty participants from two local schools.

Chúng tôi tuyển 20 người tham gia từ hai trường địa phương.

Câu mẫu band 8

When reporting methods, it's important to say how participants were recruited and whether consent was obtained.

Cụm hay đi cùng

  • study participantsngười tham gia nghiên cứu
  • recruit participantstuyển người tham gia
  • participant consentsự đồng ý của người tham gia

Họ từ

participate verbparticipation noun

Lỗi thường gặp

participantesparticipants

Người Việt hay thêm hoặc biến đổi đuôi theo tiếng mẹ đẻ; dạng số nhiều chuẩn là 'participants'.

the participant was asked and they answeredthe participant was asked and he/she answered

Người Việt thường dùng 'they' số ít trong văn nói; trong bài thi viết học thuật nên dùng 'he or she' hoặc viết số nhiều để dùng 'they'.

Nói sao cho lên band

5people6volunteers7+participants

Đồng nghĩa

volunteerthường nhấn vào việc họ tình nguyện tham gia; không nhất thiết dùng trong mọi nghiên cứu

subjecttừ phổ biến trong thí nghiệm, hơi trang trọng hơn 'participant'

Dễ nhầm

volunteervolunteer nhấn mạnh việc tình nguyện; participant chỉ đơn giản là người tham gia (có thể được trả phí)

We invited volunteers to take part in the pilot study.

Mẹo nhớ & gốc từ

par·TIC·i·pant — tưởng tượng 'TIC' là dấu tích, người tham gia đã đặt dấu tích đồng ý tham gia.

từ Latin participare 'chia sẻ, tham gia' → tiếng Anh 'participant' chỉ người tham gia.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ