noun, verb · trung tính
park
UK/pɑːk/US/pɑrk/PARK
khu vực công cộng có cây xanh để thư giãn; (v) đỗ xe hoặc dừng xe
an area of public land with grass and trees for recreation; to leave a vehicle in a place
Ví dụ
“I often take a book and sit in the park on Sundays.”
Tôi thường mang sách và ngồi ở công viên vào chủ nhật.
“You can park your bike near the museum.”
Bạn có thể để xe đạp gần bảo tàng.
“The city plans to build a new park beside the river.”
Thành phố dự định xây công viên mới bên sông.
Câu mẫu band 8
“Urban planners should prioritise creating small parks in dense neighbourhoods to improve residents' quality of life.”
Cụm hay đi cùng
- public park — công viên công cộng
- to park the car — đỗ xe
- play in the park — chơi ở công viên
Họ từ
Lỗi thường gặp
I go to park every evening.→I go to the park every evening.
Người Việt thường bỏ mạo từ do thói quen tiếng mẹ đẻ; với 'go to the park' cần 'the' nếu nói chung một công viên cụ thể hoặc thói quen.
There is not any park near my house, so I park there.→There is no park near my house, so I park my car on the street.
Nhiều học viên dùng 'not any' không tự nhiên trong câu khẳng định; đồng thời 'park there' thiếu rõ ràng vì 'park' có thể nhầm nghĩa.
Nói sao cho lên band
5field→6garden→7+park
Đồng nghĩa
green space — nhấn mạnh khu vực có cây cỏ trong thành phố, không bắt buộc phải là công viên chính thức
garden — thường nhỏ hơn, có thể thuộc tư nhân hoặc công cộng; 'park' thường lớn hơn
Dễ nhầm
parking — 'park' là công viên hoặc hành động đỗ xe; 'parking' chỉ nơi hoặc hành động cho ô tô (bãi đỗ).
“I left my car in the parking lot while I walked through the park.”
garden — 'garden' thường là khu vườn (có thể tư nhân) nhỏ hơn; 'park' lớn và công cộng hơn.
“She spends her afternoons tending to the flower garden behind her house.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Park = chỗ 'nghỉ' (park ~ pause) → công viên để nghỉ ngơi; cũng là động từ đỗ xe.
Từ 'park' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', ban đầu chỉ khu đất rào dùng nuôi thú.