noun · trung tính

parenthood

UK/ˈpeərənhʊd/US/ˈperənˌhʊd/PAR·ent·hood

Band 5-6task2speaking

Tình trạng hoặc giai đoạn làm cha mẹ; trách nhiệm và trải nghiệm khi nuôi dạy con.

The state or experience of being a parent, including the responsibilities of raising children.

Ví dụ

After years focusing on her career, she finally felt ready for parenthood.

Sau nhiều năm tập trung vào sự nghiệp, cô ấy cuối cùng cảm thấy sẵn sàng cho việc làm cha mẹ.

Parenthood changed his priorities; he now puts his children first.

Việc làm cha mẹ đã thay đổi ưu tiên của anh ấy; giờ anh ấy đặt con cái lên trên hết.

Many societies offer little support for new parents during the first months of parenthood.

Nhiều xã hội ít hỗ trợ các bậc cha mẹ mới trong những tháng đầu làm cha mẹ.

Câu mẫu band 8

Despite the financial and emotional strains, many couples report that parenthood gives their lives newfound meaning.

Cụm hay đi cùng

  • delay parenthoodhoãn việc làm cha mẹ
  • assume parenthoodnhận trách nhiệm làm cha mẹ
  • the responsibilities of parenthoodnhững trách nhiệm của việc làm cha mẹ
  • challenges of parenthoodnhững thách thức của việc làm cha mẹ

Họ từ

parent noun / verbparental adjectiveparenting noun (gerund)parenthood noun

Lỗi thường gặp

a parenthoodparenthood

Parenthood là danh từ không đếm được trong tiếng Anh; người Việt thường thêm 'a' vì dịch trực tiếp từ 'một giai đoạn', nhưng nói 'a parenthood' là sai.

parenthoodsparenthood

Nhiều học viên chuyển -s vào mọi danh từ khi nghĩ có nhiều 'trải nghiệm', nhưng 'parenthood' thường không có dạng số nhiều.

He has a lot of parenthood experience.He has a lot of experience of parenthood. / He has a lot of experience as a parent.

Trật tự và collocation trong tiếng Anh khác tiếng Việt; không nói 'parenthood experience' mà nên dùng 'experience of parenthood' hoặc diễn đạt bằng 'experience as a parent'.

Nói sao cho lên band

5having children6being a parent7+parenthood

Đồng nghĩa

being a parentCụm từ đơn giản, diễn đạt trực tiếp trạng thái làm cha mẹ.

parentingNhấn vào hành động nuôi dạy trẻ hơn là trạng thái làm cha mẹ.

Dễ nhầm

parentingParenting nhấn vào hành động nuôi dạy (cách nuôi), còn parenthood là trạng thái/lộ trình làm cha mẹ.

Good parenting requires patience and consistency.

upbringingUpbringing là cách trẻ được nuôi dạy (điều trẻ nhận được), không phải trạng thái làm cha mẹ.

Her strict upbringing influenced how she raised her own children.

Mẹo nhớ & gốc từ

Parenthood là danh từ không đếm được (uncountable). Không dùng 'a/an' hay thêm -s. Khi cần số nhiều/loại hình, dùng cụm từ khác (ví dụ: 'different experiences of parenthood').

parent + hood → tưởng tượng 'hood' như một 'giai đoạn' che phủ (giai đoạn làm cha mẹ).

Ghép từ parent (cha mẹ) + hậu tố -hood (chỉ trạng thái/giai đoạn) — nghĩa: trạng thái làm cha mẹ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ