noun · trung tính
parenthood
UK/ˈpeərənhʊd/US/ˈperənˌhʊd/PAR·ent·hood
Tình trạng hoặc giai đoạn làm cha mẹ; trách nhiệm và trải nghiệm khi nuôi dạy con.
The state or experience of being a parent, including the responsibilities of raising children.
Ví dụ
“After years focusing on her career, she finally felt ready for parenthood.”
Sau nhiều năm tập trung vào sự nghiệp, cô ấy cuối cùng cảm thấy sẵn sàng cho việc làm cha mẹ.
“Parenthood changed his priorities; he now puts his children first.”
Việc làm cha mẹ đã thay đổi ưu tiên của anh ấy; giờ anh ấy đặt con cái lên trên hết.
“Many societies offer little support for new parents during the first months of parenthood.”
Nhiều xã hội ít hỗ trợ các bậc cha mẹ mới trong những tháng đầu làm cha mẹ.
Câu mẫu band 8
“Despite the financial and emotional strains, many couples report that parenthood gives their lives newfound meaning.”
Cụm hay đi cùng
- delay parenthood — hoãn việc làm cha mẹ
- assume parenthood — nhận trách nhiệm làm cha mẹ
- the responsibilities of parenthood — những trách nhiệm của việc làm cha mẹ
- challenges of parenthood — những thách thức của việc làm cha mẹ
Họ từ
Lỗi thường gặp
a parenthood→parenthood
Parenthood là danh từ không đếm được trong tiếng Anh; người Việt thường thêm 'a' vì dịch trực tiếp từ 'một giai đoạn', nhưng nói 'a parenthood' là sai.
parenthoods→parenthood
Nhiều học viên chuyển -s vào mọi danh từ khi nghĩ có nhiều 'trải nghiệm', nhưng 'parenthood' thường không có dạng số nhiều.
He has a lot of parenthood experience.→He has a lot of experience of parenthood. / He has a lot of experience as a parent.
Trật tự và collocation trong tiếng Anh khác tiếng Việt; không nói 'parenthood experience' mà nên dùng 'experience of parenthood' hoặc diễn đạt bằng 'experience as a parent'.
Nói sao cho lên band
5having children→6being a parent→7+parenthood
Đồng nghĩa
being a parent — Cụm từ đơn giản, diễn đạt trực tiếp trạng thái làm cha mẹ.
parenting — Nhấn vào hành động nuôi dạy trẻ hơn là trạng thái làm cha mẹ.
Dễ nhầm
parenting — Parenting nhấn vào hành động nuôi dạy (cách nuôi), còn parenthood là trạng thái/lộ trình làm cha mẹ.
“Good parenting requires patience and consistency.”
upbringing — Upbringing là cách trẻ được nuôi dạy (điều trẻ nhận được), không phải trạng thái làm cha mẹ.
“Her strict upbringing influenced how she raised her own children.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Parenthood là danh từ không đếm được (uncountable). Không dùng 'a/an' hay thêm -s. Khi cần số nhiều/loại hình, dùng cụm từ khác (ví dụ: 'different experiences of parenthood').
parent + hood → tưởng tượng 'hood' như một 'giai đoạn' che phủ (giai đoạn làm cha mẹ).
Ghép từ parent (cha mẹ) + hậu tố -hood (chỉ trạng thái/giai đoạn) — nghĩa: trạng thái làm cha mẹ.