noun · học thuật
overcrowding
UK/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/US/ˌoʊvərˈkraʊdɪŋ/O·ver·CROWD·ing
Tình trạng quá đông người trong một không gian hoặc dịch vụ, vượt quá sức chứa an toàn hoặc tiện nghi.
The state of having too many people in a place or using a service, beyond what is safe or comfortable.
Ví dụ
“Overcrowding on peak-hour trains creates safety concerns.”
Tình trạng quá đông trên các chuyến tàu giờ cao điểm tạo ra lo ngại về an toàn.
“Hospitals suffered from severe overcrowding during the outbreak.”
Bệnh viện bị quá tải nghiêm trọng trong đợt bùng phát.
“Policy measures aimed to reduce overcrowding in city schools.”
Các biện pháp chính sách nhằm giảm tình trạng quá đông học sinh ở trường thành phố.
Câu mẫu band 8
“Severe overcrowding on the metro during rush hour undermines the city's claim to efficient public transport.”
Cụm hay đi cùng
- severe overcrowding — tình trạng quá đông nghiêm trọng
- overcrowding on public transport — quá tải trên phương tiện công cộng
- address overcrowding — giải quyết tình trạng quá đông
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many overcrowding on the trains.→There is severe overcrowding on the trains.
Người Việt thường dùng 'many' cho danh từ số nhiều; 'overcrowding' là danh từ không đếm được nên phải dùng 'much' hoặc cấu trúc khác ('severe overcrowding').
People overcrowded the buses last night.→The buses were overcrowded last night.
Người học có xu hướng dịch trực tiếp từ 'chất người' và đặt chủ thể là 'people'; trong tiếng Anh, thường mô tả tình trạng bằng tính từ phân từ (overcrowded) hay bị động.
Nói sao cho lên band
5crowd→6crowding→7+overcrowding
Đồng nghĩa
crowding — chỉ việc nhiều người tập trung, còn 'overcrowding' ngụ ý vượt quá sức chứa/tiêu chuẩn an toàn
Dễ nhầm
crowd — đề cập đến một nhóm người đông, không nhất thiết vượt sức chứa hay gây vấn đề an toàn
“A crowd of fans waited outside the stadium.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'overcrowding' thường là uncountable; khi nói chung dùng 'much' hoặc tính từ trước nó (severe overcrowding), không dùng 'many'.
over + crowd + ing → nhớ ngay: quá đông người.
over- (quá) + crowd (đám đông) + -ing (danh từ hoá hành động).