noun · học thuật
obsolescence
UK/ˌɒbsəˈlɛsəns/US/ˌɑːbsəˈlɛsəns/ob·so·LES·cence
tình trạng lỗi thời, không còn hữu dụng hoặc bị thay thế bởi cái mới
the state of being no longer useful or in fashion; becoming obsolete
Ví dụ
“Planned obsolescence encourages consumers to replace products more often.”
Chiến lược làm cho sản phẩm nhanh lỗi thời khiến người tiêu dùng phải thay sản phẩm thường xuyên hơn.
“The obsolescence of older operating systems creates security risks.”
Sự lỗi thời của các hệ điều hành cũ tạo ra rủi ro về an toàn.
“Designers are criticised for contributing to product obsolescence rather than durability.”
Các nhà thiết kế bị chỉ trích vì góp phần khiến sản phẩm nhanh lỗi thời thay vì bền lâu.
Câu mẫu band 8
“Regulatory intervention is necessary to discourage planned obsolescence and promote a circular economy.”
Cụm hay đi cùng
- planned obsolescence — sự cố ý làm cho sản phẩm nhanh lỗi thời
- technological obsolescence — sự lỗi thời về mặt công nghệ
- accelerate obsolescence — làm tăng tốc quá trình lỗi thời
Họ từ
Lỗi thường gặp
obsolete (used as noun)→obsolescence (noun) / obsolete (adjective)
Người học hay dùng 'obsolete' như danh từ theo thói quen dịch trực tiếp 'sự lỗi thời'. Trong tiếng Anh, 'obsolescence' là danh từ đúng; 'obsolete' là tính từ.
obsoletion→obsolescence
Một số học viên tự tạo danh từ bằng cách thêm '-tion', nhưng từ chuẩn là 'obsolescence'.
planned obsolete→planned obsolescence
Cụm cố định là 'planned obsolescence' (danh từ), không phải 'planned obsolete'. Người Việt hay sắp từ theo tiếng Việt dẫn đến thứ tự sai.
Nói sao cho lên band
5old→6outdated→7+obsolescence
Đồng nghĩa
outdatedness — trực tiếp, ít dùng trong văn viết học thuật hơn 'obsolescence'
becoming obsolete — cụm động từ mô tả quá trình, không phải danh từ trừu tượng 'obsolescence'
Dễ nhầm
obsolete — tính từ chỉ 'lỗi thời'; thường dùng để mô tả đồ vật, công nghệ, hoặc ý tưởng.
“The company's old model quickly became obsolete after the new version was released.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: 'obsolescence' là danh từ trừu tượng. Khi cần tính từ đặt trước danh từ dùng 'obsolete' (e.g. obsolete technology). Cụm cố định phổ biến: 'planned obsolescence'.
Ob·so·LES·cence — LES giống 'lệch' → 'lệch thời', tưởng tượng đồ công nghệ 'lệch' so với xu hướng mới → lỗi thời.
Từ Latin 'obsolescere' nghĩa là 'trở nên lỗi thời' (ob- 'trở nên' + -solescere 'già đi').