noun · trung tính

observation

UK/ˌɒbzəˈveɪʃən/US/ˌɑːbzərˈveɪʃən/ob·ser·VA·tion

Band 4-5task1speakingtask2

sự quan sát; ghi nhận những gì thấy được trong nghiên cứu hoặc thực tế

the act of watching something carefully, especially to learn about it

Ví dụ

The scientist made several observations during the experiment.

Nhà khoa học đã thực hiện một số quan sát trong thí nghiệm.

Field observation is important in ecological studies.

Quan sát hiện trường rất quan trọng trong nghiên cứu hệ sinh thái.

Based on my observation, students prefer online resources.

Dựa trên quan sát của tôi, học sinh thích các tài nguyên trực tuyến hơn.

Câu mẫu band 8

The researcher's careful observation of the subjects over several months revealed subtle seasonal patterns.

Cụm hay đi cùng

  • make an observationthực hiện một quan sát
  • direct observationquan sát trực tiếp
  • field observationquan sát hiện trường

Họ từ

observe verbobserver nounobservational adjective

Lỗi thường gặp

make observationmake an observation

thiếu mạo từ do thói quen dịch từ tiếng Việt; khi nói một quan sát cụ thể cần 'an'.

My observation is that students are lazy.From my observation, students seem less motivated.

người Việt hay dùng 'my observation is' nhưng câu này nghe như ý kiến chủ quan; trong văn học thuật nên diễn đạt nhẹ nhàng và khách quan hơn.

Nói sao cho lên band

5watch6note7+observation

Đồng nghĩa

noteghi chú, ít trang trọng; thường ngắn gọn hơn 'observation'

Dễ nhầm

noticenotice là hành động nhận ra hoặc chú ý, thường ngắn và tức thì; observation là quá trình quan sát có hệ thống

The researchers' observations showed a change in behaviour over time.

Mẹo nhớ & gốc từ

ob·ser·VA·tion — nhớ 'VA' là 'visual attention' để liên tưởng tới quan sát có chủ ý.

từ 'observation' có gốc Latinh observare nghĩa là 'quan sát, chú ý'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khoa học & nghiên cứu

Học từ này cùng bộ