idiom · trung tính
nurse back to health
UK/nɜːs bæk tə hɛlθ/US/nɜːrs bæk tə hɛlθ/NURSE·back·to·HEALTH
chăm sóc ai cho người đó hồi phục sức khỏe
to take care of someone so that they recover from illness or injury
Ví dụ
“They nursed him back to health after the accident.”
Họ chăm sóc anh ấy cho đến khi hồi phục sau tai nạn.
“She nursed her mother back to health over several months.”
Cô ấy chăm sóc mẹ mình hồi phục trong vài tháng.
“Volunteers nursed the injured back to health after the earthquake.”
Tình nguyện viên đã chăm sóc những người bị thương cho đến khi họ hồi phục sau động đất.
Câu mẫu band 8
“After a severe bout of pneumonia, neighbours helped nurse him back to health over several months.”
Cụm hay đi cùng
- nurse someone back to health — chăm sóc ai để họ hồi phục
- nurse back to health over weeks/months — chăm sóc hồi phục trong vài tuần / tháng
Họ từ
Lỗi thường gặp
nurse to health→nurse back to health
Người Việt bỏ 'back' do dịch trực tiếp; 'back' nhấn hành động đưa người đó trở về trạng thái khỏe mạnh trước đó.
nurse someone health→nurse someone back to health
Thiếu giới từ/giữa từ do dịch word-by-word; cấu trúc chuẩn là 'nurse someone back to health'.
Nói sao cho lên band
5help someone recover→6take care of someone until they recover→7+nurse back to health
Đồng nghĩa
care for — chung chung, không nhấn tới quá trình hồi phục dài
bring someone back to health — diễn đạt tương tự, có thể dùng trong văn viết
Dễ nhầm
care for — chung chung là chăm sóc, không nhất thiết đề cập quá trình hồi phục hoàn toàn
“She cared for her grandmother during the winter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nurse = y tá; tưởng tượng y tá chăm sóc ai đó cho khỏe lại — nurse back to health.
Dùng 'nurse' như chăm sóc y tế; 'back' nhấn tới việc đưa trở về trạng thái trước đó (khỏe mạnh).