adj · trung tính
nuclear
UK/ˈnjuːkliə(r)/US/ˈnuːkliər/NU·cle·ar
liên quan tới gia đình hạt nhân (bố mẹ & con cái); cốt lõi, trung tâm
Relating to a family unit consisting only of parents and their children; central or core.
Ví dụ
“The nuclear family became more common in the twentieth century.”
Gia đình hạt nhân trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ XX.
“They prefer a quiet life in a nuclear household out of the city.”
Họ thích cuộc sống yên tĩnh trong một gia đình hạt nhân ngoài thành phố.
“Studies compare the benefits of nuclear and extended family structures.”
Các nghiên cứu so sánh lợi ích của cấu trúc gia đình hạt nhân và gia đình nhiều thế hệ.
Câu mẫu band 8
“Policy debates often consider whether support for nuclear households should differ from that for extended families.”
Cụm hay đi cùng
- nuclear family — gia đình hạt nhân
- nuclear household — gia đình hạt nhân (cách nói khác)
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'nuclear' thinking only about bombs→use 'nuclear' with 'family' to mean gia đình hạt nhân
Người Việt thường liên tưởng 'nuclear' với vũ khí hạt nhân; cần nhớ nghĩa chuyên ngành về gia đình.
say 'a nuclear' alone without a noun→use 'nuclear' with a following noun like 'family' or 'household'
Từ là tính từ, không thể đứng một mình; học viên hay bỏ từ đi kèm khi dịch ngắn gọn.
Nói sao cho lên band
5immediate→6core→7+nuclear
Đồng nghĩa
immediate — nhấn mạnh tính trực tiếp, gần gũi hơn là cấu trúc gia đình
Dễ nhầm
extended — chỉ gia đình nhiều thế hệ như ông bà, cô chú cùng sống hoặc gần nhau
“Extended families often share childcare responsibilities across generations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Là tính từ; phải đi cùng danh từ ('nuclear family', 'nuclear household'). Không dùng độc lập.
NU·cle·ar — 'NU' giống 'nút' (trung tâm), nhớ 'nuclear family' là gia đình cốt lõi bố mẹ + con.
Từ 'nuclear' xuất phát từ 'nucleus' nghĩa 'nhân', nghĩa bóng là trung tâm hay hạt nhân của một hệ thống.