noun · học thuật

metropolis

UK/məˈtrɒpəlɪs/US/məˈtrɑːpəlɪs/me·TROP·o·lis

Band 6-7task2speaking

thành phố lớn, trung tâm đô thị lớn

a very large and important city, often a central economic or cultural hub

Ví dụ

Beijing is a sprawling metropolis with a complex public transport network.

Bắc Kinh là một đô thị mở rộng với mạng giao thông công cộng phức tạp.

The metropolis attracts migrants from rural areas seeking work.

Thành phố lớn thu hút người di cư từ nông thôn tới tìm việc.

As a global metropolis, the city has significant influence on fashion and finance.

Là một đô thị toàn cầu, thành phố có ảnh hưởng lớn tới thời trang và ngành tài chính.

Câu mẫu band 8

As a cultural and financial metropolis, the city sets trends that ripple across the region.

Cụm hay đi cùng

  • global metropolisđô thị toàn cầu
  • regional metropolisđô thị vùng
  • a sprawling metropolismột đô thị mở rộng

Họ từ

metropolitan adj / noun

Lỗi thường gặp

big city is a metropolisa big city is a metropolis

Người học thường bỏ mạo từ 'a/an/the' khi dùng danh từ đếm được; câu đúng cần 'a big city'.

metropolis has many peoplesa metropolis has many people

Sai: 'peoples' chỉ các dân tộc; cần 'people' cho số đông. Người Việt dễ nhầm 'people' và 'peoples'.

Nói sao cho lên band

5big city6urban centre7+metropolis

Đồng nghĩa

megacitythành phố cực lớn (thường dân số >10 triệu); 'metropolis' rộng hơn và không chỉ về dân số

citytừ chung hơn, ít nhấn mạnh quy mô và tầm ảnh hưởng

Dễ nhầm

megacitynhấn mạnh dân số cực lớn; trường hợp cụ thể hơn 'metropolis'

Mumbai is often described as a megacity because of its population size.

metropolitantính từ liên quan tới metropolis; cũng là danh từ chỉ cư dân thành phố lớn

The metropolitan area includes suburbs and satellite towns.

Mẹo nhớ & gốc từ

ME·TROP·o·lis → 'ME' + 'TROP' (trung tâm) để nhớ là một trung tâm lớn.

Từ Hy Lạp 'mētēr' (mẹ) + 'polis' (thành phố) — ban đầu nghĩa 'thành phố mẹ', sau là thành phố lớn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đô thị

Học từ này cùng bộ