noun · học thuật
method
/ˈmɛθəd/ME·thod
phương pháp, cách làm có hệ thống để đạt mục đích
A planned way of doing something, especially in research or science.
Ví dụ
“The method section explains how the data were collected.”
Phần phương pháp giải thích cách thu thập dữ liệu.
“They compared three different methods for measuring air quality.”
Họ so sánh ba phương pháp khác nhau để đo chất lượng không khí.
“A new teaching method improved students' engagement.”
Một phương pháp giảng dạy mới đã giúp tăng sự hứng thú của học sinh.
Câu mẫu band 8
“A mixed-methods approach was adopted to combine qualitative interviews with quantitative surveys.”
Cụm hay đi cùng
- research method — phương pháp nghiên cứu
- apply a method — ứng dụng một phương pháp
- methodology — phương pháp luận
Họ từ
Lỗi thường gặp
many method→many methods
Người học quên chia số nhiều do tư duy tiếng Việt; 'method' là danh từ đếm được nên cần 'methods' khi nhiều phương pháp.
make a method→develop/introduce a method
Dịch trực tiếp 'làm một phương pháp' dẫn tới 'make a method' — trong ngữ cảnh học thuật nên dùng 'develop' hoặc 'introduce'.
methodology = method→methodology / method
Người Việt thường dùng hai từ thay thế cho nhau; thực ra 'methodology' là hệ thống lý thuyết về phương pháp, còn 'method' là từng cách cụ thể.
Nói sao cho lên band
5way→6technique→7+method
Đồng nghĩa
technique — technique nhấn vào kỹ thuật cụ thể; method bao quát hơn, là cách làm tổng thể
Dễ nhầm
technique — technique là kỹ năng hoặc cách làm cụ thể (ví dụ một thao tác), method là phương pháp tổng thể.
“She used several new techniques to speed up the process.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đếm được; số nhiều là 'methods'. 'Methodology' khác nghĩa và không thể thay thế trong văn viết học thuật.
Method = 'a way to do something' — nhớ bằng câu ngắn gọn 'method = a way'.
Từ 'method' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methodos' nghĩa là 'theo một con đường', rồi qua tiếng Latinh/Pháp.