grammar (phrase frame) · trung tính
manage + to + V
thành công làm gì (thường sau khó khăn hoặc ngoằn ngoèo)
to succeed in doing something, especially something difficult or that took effort
Ví dụ
“Despite the late start, they managed to finish on time.”
Dù bắt đầu muộn, họ vẫn xoay sở để hoàn thành đúng hạn.
“I managed to pass the exam even though I was ill.”
Tôi đã thành công vượt qua kỳ thi mặc dù ốm.
“She managed to save enough money for a deposit.”
Cô ấy xoay xở để tiết kiệm đủ tiền đặt cọc.
Câu mẫu band 8
“Despite the limited resources, the team managed to deliver a high-quality report under deadline pressure.”
Cụm hay đi cùng
- manage to + V — xoay xở, thành công làm gì
- manage with/without — xoay xở với/không có cái gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
He succeed to open the door.→He managed to open the door.
Người Việt có xu hướng dùng 'succeed' + to theo tiếng Việt dịch từng chữ; collocation đúng là 'succeed in + V-ing' hoặc dùng 'manage to + V'.
I managed fix it.→I managed to fix it.
Thói quen bỏ 'to' (dịch trực tiếp từ 'xoay xở sửa') dẫn tới thiếu 'to'.
She managed doing it yesterday.→She managed to do it yesterday.
Một số trường hợp 'manage' dùng to + V, không dùng V-ing; dùng V-ing dễ gây nhầm lẫn.
Nói sao cho lên band
5can→6succeed in→7+manage to
Đồng nghĩa
succeed in — thường đi kèm 'in + V-ing' và nhấn vào kết quả
be able to — chỉ năng lực chung, ít nhấn vào khó khăn vượt qua
Dễ nhầm
succeed in + V-ing — 'succeed in' thường theo sau 'in' và V-ing; 'manage to' dùng to + V — cả hai nói về thành công nhưng cấu trúc khác
“She succeeded in passing the exam.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'manage' theo sau là to-infinitive: manage to V. Đối với 'succeed' thường là 'succeed in + V-ing'. Không bỏ 'to' sau 'manage'.
MANAGE có chữ 'man' cố gắng vượt khó → 'manage to' = làm được việc khó.
'Manage' từ tiếng Ý maneggiare (điều khiển, xử lý), gắn với ý 'xoay xở, xử lý'.