phrasal verb · trung tính
make up for
UK/meɪk ˈʌp fə(r)/US/meɪk ˈʌp fər/MAKE·up·FOR
đền bù, bù đắp (cho thứ đã mất hoặc sai lầm)
to compensate for something bad or missing
Ví dụ
“He bought flowers to make up for being rude.”
Anh ấy mua hoa để bù đắp cho việc đã tỏ ra thô lỗ.
“Long holidays will help her make up for lost time.”
Kỳ nghỉ dài sẽ giúp cô ấy bù lại thời gian đã mất.
“No apology can make up for the damage done.”
Không có lời xin lỗi nào có thể bù đắp cho những tổn thất đã xảy ra.
Câu mẫu band 8
“Although nothing can fully compensate for the years he lost, he worked tirelessly to make up for them by studying late into the night.”
Cụm hay đi cùng
- make up for lost time — bù lại thời gian đã mất
- make up for a mistake — bù đắp cho một sai lầm
Họ từ
Lỗi thường gặp
He tried to make for his mistake.→He tried to make up for his mistake.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'bù đắp' → 'make for' là nhầm particle; thiếu hiểu biết về particle trong phrasal verb dẫn đến chọn sai giới từ.
She can compensate of the loss.→She can compensate for the loss.
Sai giới từ 'of' thay cho 'for' — lỗi phổ biến vì trong tiếng Việt không có sự khác biệt tương ứng rõ ràng giữa 'of' và 'for'.
Nói sao cho lên band
5fix→6compensate→7+make up for
Đồng nghĩa
compensate for — trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết
Dễ nhầm
make do with — make do with nghĩa là 'tạm chấp nhận, xoay xở' chứ không phải 'bù đắp'
“After the flood, we had to make do with only canned food for a week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng 'make up' là làm lại phần thiếu, thêm 'for' để thấy mục tiêu bù đắp: make up FOR = bù đắp cho.
make (làm) + up (bù lại, hoàn tất) + for (cho) → ghép nghĩa 'làm để bù cho'.