phrasal verb · trung tính
make the headlines
/meɪk ðə ˈhɛdlaɪnz/HEAD·lines
xuất hiện trên tiêu đề tin tức, được báo chí đưa tin rộng rãi
to appear in news headlines; to be widely reported in the news
Ví dụ
“The scandal made the headlines for several days.”
Vụ bê bối đã xuất hiện trên các tiêu đề báo chí trong vài ngày.
“His invention made the headlines around the world.”
Phát minh của anh đã được đưa tin trên báo chí toàn cầu.
“The protest made the headlines, bringing attention to the issue.”
Cuộc biểu tình đã lên tiêu đề báo, thu hút sự chú ý vào vấn đề.
Câu mẫu band 8
“The charity's work made the headlines, prompting a surge in donations from across the country.”
Cụm hay đi cùng
- make the headlines for — xuất hiện trên báo vì (một sự kiện cụ thể)
- make the headlines worldwide — lên trang nhất trên toàn cầu
Họ từ
Lỗi thường gặp
make headlines→make the headlines
Người Việt hay lược 'the' khi dịch trực tiếp, nhưng trong cấu trúc này 'the headlines' là dạng thường dùng; 'make headlines' vẫn thấy nhưng 'make the headlines' là chuẩn hơn khi nhắc cụ thể.
do the headlines→make the headlines
Dịch từ 'làm' có thể gây chọn động từ 'do' sai; thành ngữ tiếng Anh dùng 'make' hoặc 'hit'.
Nói sao cho lên band
5get in the news→6be in the news→7+make the headlines
Đồng nghĩa
hit the headlines — gần như đồng nghĩa; 'hit the headlines' hơi mang sắc thái tình cờ, mạnh hơn
Dễ nhầm
hit the headlines — 'hit the headlines' tương tự nhưng thường diễn đạt tính đột ngột, ấn tượng; 'make the headlines' trung tính hơn
“The celebrity's divorce hit the headlines last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung tờ báo: sự kiện của bạn 'được làm' lên tiêu đề — make the headlines.
Từ 'headline' là dòng chữ lớn trên báo; 'make the headlines' nghĩa đen là 'xuất hiện trên tiêu đề' rồi nghĩa bóng là 'được đưa tin nhiều'.