phrasal verb · trung tính
make sense
/meɪk ˈsɛns/MAKE·SENSE
hợp lý, dễ hiểu
to be logical or easy to understand
Ví dụ
“The explanation in the reading passage finally made sense when I looked at the chart.”
Lời giải thích trong bài đọc cuối cùng mới hợp lý khi tôi nhìn vào biểu đồ.
“Does that make sense to you?”
Điều đó có rõ với bạn không?
“His argument makes sense only if you accept the initial assumption.”
Lập luận của anh ấy chỉ hợp lý nếu bạn chấp nhận giả định ban đầu.
Câu mẫu band 8
“Although the conclusion sounded initially far‑fetched, it made sense once all the evidence was considered.”
Cụm hay đi cùng
- make sense to sb — hợp lý với ai
- does that make sense? — câu này có hợp lý không?
- begin to make sense — bắt đầu trở nên hợp lý
Họ từ
Lỗi thường gặp
It doesn't sense.→It doesn't make sense.
Người Việt thường bỏ động từ 'make' vì trong tiếng Việt nói 'không hợp lý', dẫn tới dịch word-by-word mà thiếu 'make'.
This explanation make sense me.→This explanation makes sense to me.
Thiếu 'to' trước tân ngữ: trong tiếng Việt không có giới từ tương ứng, nên học sinh hay bỏ 'to'.
Nói sao cho lên band
5be logical→6be clear→7+make sense
Đồng nghĩa
be logical — nhấn mạnh vào tính lý luận, hơi trang trọng hơn
be clear — nhấn mạnh dễ hiểu hơn là hợp lý
Dễ nhầm
make sense of — nhấn mạnh hành động cố gắng hiểu một thứ khó hiểu; 'make sense' thường mô tả trạng thái đã rõ ràng
“I couldn't make sense of his behaviour after the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn 'làm' (make) một mảnh ghép để nó 'có ý nghĩa' (sense).
Cụm từ ghép từ động từ make (làm) + danh từ sense (ý nghĩa); dùng lâu đời trong tiếng Anh.