phrasal verb · trung tính
make up
/meɪk ˈʌp/MAKE·up
1) bịa, dựng (một chuyện); 2) làm hòa; 3) cấu thành (chiếm một phần của tổng thể)
1) to invent (a story, excuse); 2) to reconcile after an argument; 3) to constitute or form part of something
Ví dụ
“She made up an excuse for being late.”
Cô ấy bịa chuyện để giải thích về việc đến muộn.
“They argued but later made up.”
Họ cãi nhau nhưng sau đó làm lành.
“Women make up 60% of the university students.”
Phụ nữ chiếm 60% số sinh viên của trường.
Câu mẫu band 8
“I realised halfway through the story that she had made the whole thing up, probably to deflect attention from her mistake.”
Cụm hay đi cùng
- make up a story — bịa ra một câu chuyện
- make up with someone — làm hòa với ai
- make up X% of something — chiếm X% của tổng số
Họ từ
Lỗi thường gặp
He make up a story.→He made up a story.
Người Việt hay quên chia động từ theo thì (không chia ở quá khứ). Trong tiếng Việt động từ không biến đổi theo thì như trong tiếng Anh.
They make a peace.→They made up.
Dịch word-by-word từ 'làm hòa' → 'make peace' có thể đúng nhưng cấu trúc 'make up' là cách tự nhiên, và 'make a peace' là sai vì 'peace' không cần mạo từ ở đây.
Nói sao cho lên band
5invent→6create→7+make up
Đồng nghĩa
invent — nhấn vào hành động tưởng tượng ra điều chưa có (thường bịa chuyện)
reconcile — dùng khi muốn nhấn mạnh làm hòa sau cãi vã (trang trọng hơn)
Dễ nhầm
make out — make out thường nghĩa là hiểu/nhìn rõ/ghi (khác với bịa hoặc làm hòa)
“I couldn't make out what she was saying because the music was so loud.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng ai đó 'make up' = 'make a mask' (làm lên) → bịa hoặc trang điểm; làm hòa: make up like reconnecting pieces.
make + up: up thường nhấn sự hoàn tất hoặc tập hợp; ghép lại thành nhiều nghĩa khác nhau như bịa, làm lành, cấu thành.