phrasal verb · trung tính
make progress
UK/meɪk ˈprəʊɡres/US/meɪk ˈproʊɡres/PROG·ress
tiến bộ, có bước tiến trong quá trình học/tác vụ
to improve or advance in development or work
Ví dụ
“Students who practise regularly make progress faster.”
Học sinh luyện tập đều đặn thì tiến bộ nhanh hơn.
“Although slow at first, the project is now making steady progress.”
Mặc dù ban đầu chậm, dự án giờ đang có tiến triển đều.
“In IELTS preparation, tracking small milestones helps you make progress.”
Khi ôn IELTS, theo dõi các mốc nhỏ giúp bạn tiến bộ.
Câu mẫu band 8
“Over the course of six months, the students made significant progress in both fluency and coherence.”
Cụm hay đi cùng
- make rapid/steady/good progress — tiến bộ nhanh/ổn định/tốt
- make progress in + activity/skill — tiến bộ trong lĩnh vực/kỹ năng nào đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a progress→make progress
Người Việt thêm 'a' do dịch trực tiếp 'một tiến bộ' trong khi 'progress' là danh từ không đếm được ở nghĩa này.
do progress→make progress
Dịch word-by-word từ 'làm tiến bộ' dẫn tới 'do' thay vì 'make'.
Nói sao cho lên band
5improve→6get better→7+make progress
Đồng nghĩa
improve — 'improve' là động từ chung; 'make progress' thường diễn tả quá trình đều hơn
advance — thường trang trọng, dùng cho học thuật hoặc kỹ thuật
Dễ nhầm
improve — 'improve' trực tiếp chỉ hành động trở nên tốt hơn; 'make progress' nhấn quá trình liên tục và từng bước
“Her English has improved since she moved abroad.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng một mũi tên bay lên từng mốc nhỏ — đó là 'make progress' (tiến bộ từng bước).
make (làm) + progress (từ Latin progressus: bước tiến) — nghĩa hiện đại là đạt được tiến triển.