phrasal verb · đời thường

make sure

UK/meɪk ʃɔː(r)/US/meɪk ʃʊr/MAKE·sure

speakingtask1

chắc chắn, kiểm tra để bảo đảm điều gì đúng/xảy ra

to check or do something so that you are certain that something happens or is true

Ví dụ

Make sure you lock the door before you leave.

Hãy chắc chắn khoá cửa trước khi đi.

I made sure that everyone knew the new schedule.

Tôi đã đảm bảo mọi người biết lịch mới.

Can you make sure the projector is ready for the presentation?

Bạn có thể kiểm tra xem máy chiếu đã sẵn sàng cho buổi thuyết trình chưa?

Câu mẫu band 8

Before submitting your essay, make sure you have answered every part of the question and cited your sources correctly.

Cụm hay đi cùng

  • make sure + that / to + verbchắc chắn rằng / chắc chắn làm gì
  • make sure someone does sthđảm bảo ai đó làm gì

Họ từ

make sure verbmaking sure verb - gerundmade sure verb - past

Lỗi thường gặp

make sure of doing somethingmake sure to do something / make sure that ...

Người Việt thường dịch trực tiếp 'chắc chắn làm gì' nên viết 'make sure of doing' (dịch word-by-word). Trong tiếng Anh nói/chữ viết tự nhiên phải là 'make sure to + V' hoặc 'make sure that + clause'.

make sure somebody + V-ingmake sure someone + V (bare infinitive) / make sure that someone + V

Sai về dạng động từ theo sau. Sau 'make sure' khi muốn nói 'đảm bảo ai đó làm việc gì' cần dùng 'make sure someone does something' chứ không phải dạng -ing.

Nói sao cho lên band

5check6be sure7+make sure

Đồng nghĩa

ensuretrang trọng hơn, hay dùng trong văn viết

checkngắn gọn, thường chỉ hành động kiểm tra nhanh

Dễ nhầm

ensurecứng hơn, trang trọng hơn, nhiều khi dùng trong văn bản chính thức

The university must ensure that safety regulations are followed.

checkhành động kiểm tra trực tiếp, ngắn; không mang nghĩa 'lo liệu/đảm bảo lâu dài' như make sure

Before the exam I always check my answers.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một người 'MAKE' (làm) gắn nhãn 'SURE' (chắc chắn) lên việc đã hoàn tất — tức là kiểm tra để yên tâm.

make (làm) + sure (chắc chắn) — cụm cổ điển, nghĩa 'làm cho chắc' đã dùng lâu trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ make … · phần 2

Học từ này cùng bộ