phrasal verb · trung tính

make off (with)

UK/meɪk ˈɒf wɪð/US/meɪk ˈɔf wɪð/MAKE·OFF

speakingtask2

lẩn thoát, bỏ chạy (thường là chạy trốn cùng thứ đã lấy trộm)

to escape, especially after stealing something

Ví dụ

The thieves made off with several laptops before the police arrived.

Bọn trộm đã bỏ chạy mang theo vài chiếc laptop trước khi cảnh sát tới.

She saw someone make off with her bicycle and called the police.

Cô ấy thấy ai đó chạy mất với chiếc xe đạp của mình và đã gọi cảnh sát.

After the argument the suspect made off down the alley.

Sau cuộc cãi vã, nghi phạm đã bỏ chạy xuống con ngõ.

Câu mẫu band 8

Witnesses reported that the suspects made off with several parcels before the security guards could intervene.

Cụm hay đi cùng

  • make off with + somethingchạy trốn cùng + vật gì (thường là đồ bị lấy trộm)

Họ từ

make verboff particle

Lỗi thường gặp

make off from the shopmake off with goods from the shop

Người Việt hay dùng 'from' trực dịch; collocation chuẩn là 'make off with' khi nói chạy trốn cùng đồ vật.

made off the thievesthe thieves made off

Trật từ do tiếng Việt dễ đảo vị ngữ; trong tiếng Anh chủ ngữ phải đứng trước động từ.

Nói sao cho lên band

5escape6run off with7+make off (with)

Đồng nghĩa

run off withgần giống, thường dùng trong văn nói; 'make off with' hơi trung tính/trang trọng hơn trong văn viết mô tả tội phạm

Dễ nhầm

run off withý nghĩa tương tự nhưng 'run off with' thông dụng hơn trong tiếng nói; có khi nhấn vào hành động bỏ đi cùng đồ vật hoặc bỏ đi với người khác

He ran off with the money before anyone noticed.

Mẹo nhớ & gốc từ

MAKE (làm) + OFF (ra đi) → ra đi ngay; nhớ thêm 'with' khi nói mang theo đồ.

phrasal verb: make + off (off = away) → biến nghĩa thành 'bỏ chạy'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ make … · phần 2

Học từ này cùng bộ