phrasal verb · trung tính

make into

UK/meɪk ˈɪntuː/US/meɪk ˈɪntu/MAKE·in·TO

speaking

chuyển đổi, biến cái này thành cái khác (thường sau động từ 'make' + into)

to change or transform something into something else

Ví dụ

They made the old factory into a cultural centre.

Họ biến nhà máy cũ thành trung tâm văn hóa.

You can make leftover bread into breadcrumbs.

Bạn có thể biến bánh mì thừa thành vụn bánh mì.

The director made the novel into a hit film.

Đạo diễn đã chuyển cuốn tiểu thuyết thành một bộ phim ăn khách.

Câu mẫu band 8

They successfully made the disused warehouse into a vibrant community space, complete with galleries and cafés.

Cụm hay đi cùng

  • make into a filmchuyển thành phim
  • make into apartmentschuyển thành căn hộ

Họ từ

make into (v) phrasal verbmake into something (phrase) phrase

Lỗi thường gặp

They made the factory to apartments.They made the factory into apartments.

Học viên Việt dễ dùng 'to' như trong tiếng Việt ('làm thành') nhưng phrasal verb cần particle 'into'.

He turned the book into movie.He turned the book into a movie.

Thiếu mạo từ 'a' thường là lỗi mạo từ của người Việt; chú ý 'a movie' chứ không phải chỉ 'movie'.

Nói sao cho lên band

5change into6turn into7+make into

Đồng nghĩa

turn intotương đương, nhưng 'turn into' có thể mang sắc thái tự nhiên hơn trong một số ngữ cảnh

Dễ nhầm

turn intoturn into gần nghĩa với 'make into' nhưng thường dùng cho thay đổi trạng thái (ví dụ thiên nhiên, phép thuật); 'make into' thiên về hành động có chủ ý

The caterpillar turned into a butterfly.

Mẹo nhớ & gốc từ

Into = bên trong kết quả → 'make into' = làm cho thành thứ khác bên trong ý định.

make + into: 'into' chỉ sự chuyển trạng thái hoặc hình dạng, ghép thành 'làm thành'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ make … · phần 2

Học từ này cùng bộ