phrasal verb · trung tính

make for

UK/meɪk fɔː/US/meɪk fɔr/make·FOR

speakingtask2

1) đi về hướng; 2) góp phần, dẫn tới (make for something = contribute to / result in)

1) to go in the direction of; 2) to contribute to or result in something

Ví dụ

After the meeting he made for the exit.

Sau cuộc họp, anh ấy hướng về lối ra.

Low unemployment makes for a stronger economy.

Tỷ lệ thất nghiệp thấp góp phần tạo nên nền kinh tế mạnh hơn.

The sudden rain made for difficult driving conditions.

Cơn mưa đột ngột khiến giao thông trở nên khó khăn.

Câu mẫu band 8

The decline in public transport funding made for longer commute times and increased congestion.

Cụm hay đi cùng

  • make for the exitđi về phía lối ra
  • make for a better environmentgóp phần tạo môi trường tốt hơn

Họ từ

make for verbmade for verb

Lỗi thường gặp

make tomake for

Người Việt hay thêm 'to' do dịch trực tiếp từ 'đi tới', nhưng cấu trúc đúng là 'make for' không có 'to'.

make for ofmake for

Thêm giới từ thừa là lỗi xuất phát từ dịch từng phần; 'make for' là cụm cố định.

Nói sao cho lên band

5go towards6head for7+make for

Đồng nghĩa

head forchỉ hướng đi, đồng nghĩa với 'make for' khi nói chuyển động

contribute todùng khi 'make for' mang nghĩa gây ra hoặc góp phần

Dễ nhầm

head forchỉ hành động di chuyển về hướng nào đó, gần nghĩa với 'make for' khi nói đi về phía

Passengers are advised to head for the nearest exit.

contribute tokhi muốn nói 'góp phần', dùng 'contribute to' rõ ràng hơn trong văn viết

Regular exercise contributes to better health.

Mẹo nhớ & gốc từ

nhớ 'make for' như 'make + for (hướng tới)' — có thể là hướng đi hoặc kết quả

'make' + 'for' tạo cụm có hai nghĩa lịch sử: hướng tới và dẫn tới, vẫn dùng trong tiếng hiện đại

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ make … · phần 2

Học từ này cùng bộ