phrasal verb / idiom · trung tính

make ends meet

/meɪk ɛndz miːt/MAKE·ENDS·meet

task2speaking

xoay sở cho đủ tiền chi trả hàng ngày; kiếm đủ sống

to earn just enough money to live on

Ví dụ

After his partner lost her job, it became harder for them to make ends meet.

Sau khi bạn đời mất việc, họ khó xoay sở để đủ sống hơn.

Many students work part-time to make ends meet.

Nhiều sinh viên làm thêm để kiếm đủ trang trải.

He took a second job on weekends so the family could make ends meet.

Anh ấy nhận việc thứ hai vào cuối tuần để gia đình có thể kiếm đủ sống.

Câu mẫu band 8

As prices rose but wages stayed flat, many households found it increasingly difficult to make ends meet.

Cụm hay đi cùng

  • make ends meet on + income/salaryxoay sở đủ sống với + thu nhập/lương

Họ từ

make verbend noun

Lỗi thường gặp

make the end meetmake ends meet

Người Việt hay dịch 'những đầu' theo logic tiếng Việt và viết sai số nhiều/tính từ; cụm đúng là 'ends' (số nhiều).

make ends to meetmake ends meet

Thêm từ không cần thiết ('to') do dịch word-by-word từ cấu trúc tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5have money6get by7+make ends meet

Đồng nghĩa

get byít trang trọng hơn; 'get by' nhấn vào việc tồn tại chứ không nhất thiết chi trả đủ mọi khoản.

Dễ nhầm

get bycũng có nghĩa xoay sở, nhưng 'get by' nhấn vào tồn tại chung; 'make ends meet' cụ thể về tài chính, trả hoá đơn.

With a very tight budget, they managed to get by each month.

Mẹo nhớ & gốc từ

HÌNH: tưởng tượng hai 'ends' (hai đầu ví tiền) phải gặp nhau để cân bằng chi tiêu → 'make ends meet'.

idiom bắt nguồn từ hình ảnh chi tiêu (ends) phải gặp nhau để cân bằng, đã sử dụng lâu trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ make …

Học từ này cùng bộ